Dịch vụ thi công nội thất trọn gói giúp bạn hoàn thiện nhà từ thiết kế đến lắp đặt trong một quy trình thống nhất, hạn chế phát sinh và tiết kiệm thời gian. Bài viết này cập nhật báo giá thi công nội thất 10/2025, quy đổi dễ hiểu theo m2 và mét dài (md), phù hợp cho việc dự trù ngân sách.
Mức tham khảo: chung cư khoảng 7-11 triệu VNĐ/m2, nhà phố 7-10,4 triệu VNĐ/m2, biệt thự 7-11 triệu VNĐ/m² tùy gói tiết kiệm – thông dụng – nâng cao và vật liệu như MDF chống ẩm, Acrylic, WPB). Ngoài ra có bảng giá theo phòng, theo phong cách và một số dự án thực tế để bạn đối chiếu. Nếu đã có bản vẽ, bạn có thể gửi để nhận dự toán chi tiết.

1. Bảng báo giá thi công nội thất trọn gói mới nhất 2026
Bảng báo giá thi công nội thất trọn gói dưới đây được cập nhật tháng 10/2025 và là cơ sở để quý khách dự toán chi phí nội thất ban đầu. Lưu ý, giá có thể chênh lệch 15% so với ước tính, tùy thuộc vào đơn giá vật liệu được lựa chọn (MDF chống ẩm, Acrylic) và phạm vi thi công nội thất theo từng khu vực.
1.1 Công thức tính giá thi công nội thất theo m2 và theo mét dài
Việc hiểu rõ cách đơn vị tính toán chi phí là bước đầu tiên để quý khách có thể dự toán chi phí nội thất và kiểm soát khung ngân sách thi công. Trong thi công nội thất, đơn giá được tính toán theo hai đơn vị phổ biến: Mét vuông (m2) và mét dài (md).
Khi áp dụng công thức tính giá thi công nội thất theo m2:
Đơn vị m2 thường áp dụng cho các hạng mục có diện tích bề mặt lớn, dễ tính toán và không có quá nhiều chi tiết cấu tạo phức tạp bên trong như: ốp vách trang trí, vách lam, sàn gỗ, trần thạch cao, hoặc mặt bàn/mặt đảo bếp (nếu không tính theo vật liệu đặc thù như đá).
→ Áp dụng công thức Ngang × Cao × Đơn giá = Thành tiền
Ví dụ: Vách ốp gỗ MDF Melamine An Cường có kích thước ngang 4m, cao 2.6m, đơn giá thi công là 900.000VNĐ/n2.
Thành tiền báo giá thi công nội thất theo m2: 4 × 2,6 × 900.000 = 9.360.000VNĐ.

Khi tính giá thi công nội thất theo mét dài (md):
Đơn vị mét dài được áp dụng phổ biến cho các sản phẩm nội thất có cấu trúc khối hộp, bao gồm nhiều chi tiết phức tạp, kích thước thay đổi linh hoạt và có chiều sâu cố định theo tiêu chuẩn (ví dụ: sâu 600mm).
→ Áp dụng công thức Dài × Đơn giá = Thành tiền
Giải thích: Đơn giá theo md đã bao gồm chi phí vật tư và nhân công cho toàn bộ chiều cao và chiều sâu tiêu chuẩn của sản phẩm đó. Đây là cách tính phổ biến nhất để báo giá tủ bếp.
Ví dụ: Báo giá tủ bếp dưới MDF chống ẩm An Cường (đã bao gồm hộc kéo, cánh, bản lề) là 5.500.000đ/md. Nếu chiều dài bếp là 3m.
Thành tiền báo giá thi công nội thất theo mét dài: 3m x 5.500.000đ/md = 16.500.000đ (Chưa bao gồm mặt đá, phụ kiện, thiết bị).

1.2 Giá thi công nội thất theo cấp độ đầu tư (Cơ bản – Nâng cao – Cao cấp)
Việc xác định khoảng ngân sách thi công phụ thuộc vào cấp độ đầu tư mà quý khách lựa chọn. Các cấp độ này phản ánh sự khác biệt về đơn giá vật liệu, độ phức tạp trong sản xuất và thương hiệu phụ kiện, tạo ra biên độ giá 10 – 20% trong tổng báo giá thi công nội thất trọn gói.
| Bảng báo giá thi công nội thất trọn gói (Cơ bản – Nâng cao – Cao cấp) | ||||
| Loại hình và diện tích | Cấp độ | Phần thô (25-35%) | Hoàn thiện nội thất (65-75%) | Tổng |
| Chung cư 50-70 m2 | Cơ bản | 85 – 200 triệu | 221 – 428 triệu | 340 – 570 triệu |
| Nâng cao | 98 – 224 triệu | 254 – 480 triệu | 390 – 640 triệu | |
| Cao cấp | 123 – 291 triệu | 319 – 623 triệu | 490 – 830 triệu | |
| Chung cư 70-100 m2 | Cơ bản | 115 – 277 triệu | 299 – 593 triệu | 460 – 790 triệu |
| Nâng cao | 133 – 315 triệu | 345 – 675 triệu | 530 – 900 triệu | |
| Cao cấp | 168 – 403 triệu | 436 – 863 triệu | 670 triệu – 1,15 tỷ | |
| Chung cư 100-150 m2 | Cơ bản | 160 – 395 triệu | 420 – 845 triệu | 620 triệu – 1,12 tỷ |
| Nâng cao | 175 – 462 triệu | 455 – 990 triệu | 700 triệu – 1,32 tỷ | |
| Cao cấp | 225 – 578 triệu | 585 triệu – 1,24 tỷ | 900 triệu – 1,65 tỷ | |
| Nhà phố 80-120 m2 | Cơ bản | 125 – 329 triệu | 325 – 705 triệu | 500 – 940 triệu |
| Nâng cao | 145 – 378 triệu | 377 – 810 triệu | 580 triệu – 1,08 tỷ | |
| Cao cấp | 185 – 469 triệu | 481 triệu – 1,01 tỷ | 740 triệu – 1,34 tỷ | |
| Nhà phố 120-180 m2 | Cơ bản | 180 – 473 triệu | 468 triệu – 1,013 tỷ | 720 triệu – 1,35 tỷ |
| Nâng cao | 210 – 553 triệu | 546 triệu – 1,185 tỷ | 840 triệu – 1,58 tỷ | |
| Cao cấp | 270 – 693 triệu | 702 triệu – 1,485 tỷ | 1,08 – 1,98 tỷ | |
| Biệt thự 180-250 m2 | Cơ bản | 293 – 700 triệu | 761 triệu – 1,50 tỷ | 1,17 – 2,00 tỷ |
| Nâng cao | 338 – 833 triệu | 878 triệu – 1,785 tỷ | 1,35 – 2,38 tỷ | |
| Cao cấp | 428 triệu – 1,05 tỷ | 1,112 – 2,25 tỷ | 1,71 – 3,00 tỷ | |
| Biệt thự >250 m2 | Cơ bản | 363 – 805 triệu | 943 triệu – 1,725 tỷ | 1,45 – 2,30 tỷ |
| Nâng cao | 425 – 987 triệu | 1,105 – 2,115 tỷ | 1,70 – 2,82 tỷ | |
| Cao cấp | 550 triệu – 1,21 tỷ | 1,43 – 2,595 tỷ | 2,20 – 3,46 tỷ | |
1.3 Biên độ giá và yếu tố ảnh hưởng
Trong mọi báo giá thi công nội thất, sự khác biệt về chi phí giữa các gói thầu luôn nằm trong biên độ giá 10 – 20% so với mức giá trung bình thị trường. Biên độ này chủ yếu được cấu thành từ việc lựa chọn đơn giá vật liệu cốt lõi và bề mặt hoàn thiện.Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp quý khách có thể bóc tách chi phí nội thất và điều chỉnh khung ngân sách thi công một cách hiệu quả, vì chi phí vật tư quyết định đến 60 – 70% tổng giá thành sản phẩm:
| Bảng biên độ giá thi công nội thất giá gốc tại xưởng (chưa VAT) | |||
| Nhóm | Lựa chọn | Mức giá | Biên độ |
| Cốt gỗ | MDF thường | Giá thấp | 0% |
| MFC tiêu chuẩn | Giá thấp | -5% → 0% | |
| MFC kháng ẩm | Giá thấp – TB | +0% → +8% | |
| MDF chống ẩm (lõi xanh) | Giá trung bình | +8 – 15% | |
| Gỗ nhựa | Giá cao | +12 – 22% | |
| Bề mặt cửa/cánh | Melamine | Giá trung bình | 0% |
| Acrylic (Acrylic Noline) | Giá khá cao | +15 – 30% | |
| Hoàn thiện bề mặt | Sơn 2K | Giá trung bình | +18 – 30% (khi thay Melamine) |
| Bọc sofa (Đồ rời) | Vải bố | Giá trung bình | |
| Vải nhung | Giá trung bình | ||
| Da công nghiệp | Giá cao | ||
| Tay nắm | Nổi (inox/đồng/nhôm) | Giá trung bình | +0 – 5% |
| Âm rời | Giá trung bình | +0 – 5% | |
| Vát 45° (tay nắm âm cạnh) | Không phát sinh đáng kể | 0% | |
| Khoét rãnh | Không phát sinh đáng kể | 0% | |
Lưu ý:
- Bảng biên độ giá nội thất trên chỉ mang tính chất tham khảo. Mức giá thực tế có thể thay đổi ±10-20% tùy bảng dự toán, hồ sơ dự toán chi tiết, hoặc đơn giá vật liệu quý khách lựa chọn.
- Nếu thi công trực tiếp tại xưởng sản xuất bằng hệ thống máy CNC ép cạnh tự động, chi phí sẽ giảm khoảng 10-15% so với đơn vị trung gian.
2. Báo giá thi công nội thất theo phong cách thiết kế tại Hometalk
Mỗi thiết kế nội thất theo phong cách khác nhau sẽ có báo giá thi công khác nhau. Dưới đây là một số báo giá của Hometalk.
| Báo giá thi công nội thất theo phong cách thiết kế | ||||
|---|---|---|---|---|
| Phong cách | Diện tích (m2) | Gói tiết kiệm (VNĐ/m2) | Gói trung bình (VNĐ/m2) | Gói cao cấp (VNĐ/m2) |
| Hiện đại (Modern) | 150 | 2.700.000 | 3.200.000 | 4.200.000 |
| Tân cổ điển | 160 | 3.000.000 | 3.800.000 | 5.000.000 |
| Luxury | 180 | 3.500.000 | 4.500.000 | 6.000.000 |
| Indochine | 130 | 2.800.000 | 3.800.000 | 5.000.000 |
| Scandinavian | 140 | 2.500.000 | 3.000.000 | 4.000.000 |
| Minimalism | 120 | 2.400.000 | 2.800.000 | 3.800.000 |
| Japandi | 140 | 2.700.000 | 3.200.000 | 4.200.000 |
| Industrial | 150 | 2.500.000 | 3.000.000 | 4.000.000 |
| Retro – Vintage | 130 | 2.700.000 | 3.500.000 | 4.500.000 |
| Mid-century Modern | 140 | 2.800.000 | 3.500.000 | 4.500.000 |
| Art Deco | 170 | 3.000.000 | 4.000.000 | 5.500.000 |
2.1 Báo giá thi công nội thất phong cách hiện đại Modern
Đây là một trong những phong cách hàng đầu được nhiều gia đình lựa chọn khi thi công nội thất. Với màu sắc đơn giản nhưng không hề nhạt nhòa cùng vẻ đẹp từ những đường thẳng tinh tế có tính ứng dụng cao, đây là phong cách phù hợp với mọi đối tượng. Dưới đây là bảng báo giá thi công nội thất của Hometalk.
| BẢNG DỰ TOÁN | |
| Hoàn thiện nội thất | 300.000.000 VNĐ |
| Báo giá đồ rời | 45.000.000 – 60.000.000 VNĐ |
| Tổng cộng | 345.000.000-360.000.000 VNĐ |
Giá trên chưa bao gồm thuế VAT.


2.2 Báo giá thi công nội thất phong cách tân cổ điển Neo Classic
Sở hữu vẻ đẹp sang trọng hòa trộn giữa đường nét hiện đại và cổ điển, phong cách nội thất bán cổ điển vô cùng thích hợp với gia chủ muốn khẳng định đẳng cấp của mình.


| BẢNG DỰ TOÁN | |
| Báo giá phần thô | 200.000.000 VNĐ |
| Hoàn thiện nội thất | 400.000.000 VNĐ |
| Báo giá đồ rời | 200.000.000 VNĐ |
| Tổng cộng | 800.000.000 VNĐ |
Giá trên chưa bao gồm thuế VAT.
2.3 Báo giá thi công nội thất phong cách Scandinavian Bắc Âu
Nếu là người yêu thích mộc mạc, thanh thoát thì phong cách Scandinavian sẽ là sự lựa chọn đáng để các gia chủ thử đó nha.


| BẢNG DỰ TOÁN | |
| Báo giá phần thô | 200.000.000 VNĐ |
| Hoàn thiện nội thất | 250.000.000 VNĐ |
| Báo giá đồ rời | 150.000.000 VNĐ |
| Tổng cộng | 600.000.000 VNĐ |
Giá trên chưa bao gồm thuế VAT.
2.4 Báo giá thi công nội thất phong cách tối giản Minimalism
Bạn là người yêu thích sự đơn giản, gọn gàng, ngăn nắp và muốn tiết kiệm chi phí thì chắc hẳn phong cách nội thất đơn giản sẽ là gợi ý vô cùng hợp lý dành cho bạn.


| BẢNG DỰ TOÁN | |
| Hoàn thiện nội thất | 200.000.000 VNĐ |
| Báo giá đồ rời | 100.000.000 VNĐ |
| Tổng cộng | 300.000.000 VNĐ |
Giá trên chưa bao gồm thuế VAT
2.5 Báo giá thi công nội thất phong cách Indochine
Nét đẹp của nền văn hóa truyền thống Á Đông cùng sự lãng mạn của kiến trúc Pháp sẽ được tái hợp trong phong cách nội thất Indochine.



| BẢNG DỰ TOÁN | |
| Báo giá phần thô | 200.000.000 VNĐ |
| Hoàn thiện nội thất | 300.000.000 VNĐ |
| Báo giá đồ rời | 250.000.000 VNĐ |
| Tổng cộng | 750.000.000 VNĐ |
Giá trên chưa bao gồm thuế VAT
2.6 Báo giá thi công nội thất phong cách Coastal Farmhouse
Phong cách Farmhouse hay còn gọi là phong cách trang trại bắt nguồn từ những ngôi nhà mộc mạc, giản dị của người nông dân ở châu Âu, đặc biệt là Pháp, Anh, Ý. Phong cách này đề cao sự gần gũi với thiên nhiên, sử dụng vật liệu tự nhiên và mang đến cảm giác ấm cúng, bình yên.




| BẢNG DỰ TOÁN | |
| Hoàn thiện nội thất | 350.000.000 VNĐ |
| Báo giá đồ rời | 150.000.000 VNĐ |
| Tổng cộng | 500.000.000 VNĐ |
Giá trên chưa bao gồm thuế VAT.
3. Bảng giá theo vật liệu thi công nội thất tại Hometalk
Trên thị trường ngày nay xuất hiện không ít đơn vị thi công nội thất nên đã gây ra hiện tượng “loạn giá”. Mức giá thi công nội thất theo vật liệu của Hometalk sẽ áp dụng với mức giá phổ biến như sau. Tuy nhiên thông tin được cung cấp sau chỉ mang tính chất tham khảo, để có chi phí chính xác nhất hãy liên hệ hotline 0946308888:
3.1 Báo giá thi công nội thất gỗ công nghiệp
Nội thất gỗ công nghiệp được chia thành nhiều loại khác nhau theo lõi gỗ, chẳng hạn như: gỗ công nghiệp MFC, MFC kháng ẩm; gỗ công nghiệp MDF, MDF kháng ẩm,…hay được chia theo các bề mặt phủ Melamine, Acrylic, Laminate,…mỗi loại sẽ có những đặc điểm, cấu tạo khác nhau mang đến vẻ đẹp riêng biệt.
Giá nội thất gỗ công nghiệp với lõi MFC
Thi công nội thất gỗ công nghiệp với lõi MFC được khá nhiều người yêu thích bởi đa dạng mẫu mã từ bề mặt trơn cho đến các loại vân gỗ, phù hợp với nhiều phong cách cùng mức chi phí hợp lý là bạn đã sở hữu ngay một không gian nội thất mà ai cũng phải trầm trồ khen ngợi. Sở hữu đặc tính chống trầy xước và chống cháy nhờ phủ một lớp Melamine sẽ giúp bạn yên tâm hơn khi sử dụng.
| Bảng giá thi công nội thất gỗ công nghiệp MFC kháng ẩm | ||||
| Sản phẩm | Đơn vị tính | Bề mặt Melamine | Bề mặt sơn/Laminate | Bề mặt Acrylic |
| Tủ tivi | md | 1,900,000 | 2,050,000 | 2,700,000 |
| Tủ giày | m2 | 3,050,000 | 3,450,000 | 3,980,000 |
| Tủ bếp trên | md | 2,490,000 | 2,840,000 | 3,400,000 |
| Tủ bếp dưới | md | 3,100,000 | 3,450,000 | 3,900,000 |
| Giường ngủ | cái | 5,630,000 | Không sơn | Không acrylic |
| Bàn phấn | cái | 2,830,000 | 2,950,000 | 3,100,000 |
| Tủ đầu giường | cái | 1,620,000 | 1,720,000 | 1,830,000 |
| Tủ áo | m2 | 2,850,000 | 3,250,000 | 3,850,000 |
Giá nội thất gỗ công nghiệp với lõi MDF
Gỗ công nghiệp lõi MDF được ép chặt nên sẽ có độ cứng cao hơn và chịu lực tốt hơn so với gỗ MFC. Có 2 loại gỗ công nghiệp MDF: MDF kháng ẩm lõi màu xanh và MDF thường. MDF kháng ẩm thường được chọn để thi công nội thất phòng bếp bởi đây là nơi tiếp xúc trực tiếp với nhiệt và nước. Ngoài những lợi ích vượt trội của gỗ công nghiệp MDF thì giá thi công nội thất loại này cũng ở mức trung bình phù hợp với nhiều gia đình nên chúng rất được ưa chuộng.
| Bảng giá thi công nội thất gỗ công nghiệp MDF kháng ẩm | ||||
| Sản phẩm | Đơn vị tính | Bề mặt Melamine | Bề mặt Sơn/Laminate | Bề mặt Acrylic |
| Tủ tivi | md | 1,970,000 | 2,120,000 | 2,350,000 |
| Tủ giày | m2 | 3,140,000 | 3,540,000 | 4,090,000 |
| Tủ bếp trên | md | 2,490,000 | 2,840,000 | 3,400,000 |
| Tủ bếp dưới | md | 3,100,000 | 3,450,000 | 3,900,000 |
| Giường ngủ | cái | 5,780,000 | Không sơn | Không acrylic |
| Bàn phấn | cái | 2,930,000 | 3,050,000 | 3,200,000 |
| Tủ đầu giường | cái | 1,680,000 | 1,780,000 | 1,900,000 |
| Tủ áo | m2 | 3,000,000 | 3,400,000 | 4,000,000 |
3.2 Báo giá thi công nội thất gỗ tự nhiên
Với nội thất gỗ tự nhiên chi phí đa số sẽ cao hơn so với gỗ công nghiệp, bù lại giá trị của không gian sẽ được nâng tầm và tuổi thọ của sản phẩm cũng cao hơn.
Giá thi công nội thất gỗ óc chó
| Bảng giá thi công nội thất gỗ óc chó | |||||||
| STT | Sản phẩm | Kích thước (mm) | ĐVT | Giá Từ | Giá đến | ||
| Dài | Rộng/sâu | Cao | |||||
| Phòng khách | |||||||
| 1 | Tủ Giày | D | 350 | C | m2= d*c | 4,500,000 | 5,850,000 |
| 2 | Kệ Tivi Dưới | D | 350 | 350 | d (mét) | 4,500,000 | 5,850,000 |
| 3 | Tủ Rượu | D | 400 | C | m2= d*c | 5,500,000 | 7,150,000 |
| 4 | Kệ/Tủ Trang Trí | D | 350 | C | m2= d*c | 4,500,000 | 5,850,000 |
| 5 | Ốp Vách Gỗ | D | C | m2= d*c | 4,500,000 | 5,850,000 | |
| Phòng bếp | |||||||
| 1 | Tủ Bếp Trên Đụng Trần | D | 350 | C | m2= d*c | 9,500,000 | 12,350,000 |
| 2 | Tủ Bếp Dưới | D | 610 | 850 | d (mét) | 8,000,000 | 10,400,000 |
| 3 | Kính Bếp | D | d (mét) | ||||
| 4 | Đá Mặt Bếp | D | d (mét) | ||||
| 5 | Tủ Che Tủ Lạnh | D | C | m2= d*c | 7,800,000 | 10,140,000 | |
| Phòng ngủ | |||||||
| 1 | Tủ Áo | D | 600 | C | m2= d*c | 11,000,000 | 14,300,000 |
| 2 | Tủ Sách | D | 250 | C | m2= d*c | 4,500,000 | 5,850,000 |
| 3 | Giường Ngủ 1.6M | 2000 | 1600 | 350 | cái | 16,000,000 | 20,800,000 |
| 4 | Giường Ngủ 1.8M | 2000 | 1800 | 350 | cái | 17,000,000 | 22,100,000 |
| 5 | Tab Đầu Giường/Tủ Nhỏ Đầu Giường | 450 | 400 | 450 | cái | 3,000,000 | 3,900,000 |
| 6 | Bàn Làm Việc Tích Hợp Trang Điểm | D | 600 | 750 | d (mét) | – | – |
| WC | |||||||
| 1 | Tủ Treo Trong WC | 600 | 250 | cái | |||
Giá thi công nội thất gỗ sồi Nga
| Bảng giá thi công nội thất gỗ sồi Nga | |||||||
| STT | Sản phẩm | Kích thước (mm) | ĐVT | Giá Từ | Giá đến | ||
| Dài | Rộng/sâu | Cao | |||||
| Phòng khách | |||||||
| 1 | Tủ Giày | D | 350 | C | m2= d*c | 2,900,000 | 3,770,000 |
| 2 | Kệ Tivi Dưới | D | 350 | 350 | d (mét) | 3,500,000 | 4,550,000 |
| 3 | Tủ Rượu | D | 400 | C | m2= d*c | 3,900,000 | 5,070,000 |
| 4 | Kệ/Tủ Trang Trí | D | 350 | C | m2= d*c | 3,500,000 | 4,550,000 |
| 5 | Ốp Vách Gỗ | D | C | m2= d*c | 2,800,000 | 3,640,000 | |
| Phòng bếp | |||||||
| 1 | Tủ Bếp Trên Đụng Trần | D | 350 | C | m2= d*c | 5,800,000 | 7,540,000 |
| 2 | Tủ Bếp Dưới | D | 610 | 850 | d (mét) | 4,500,000 | 5,850,000 |
| 3 | Kính Bếp | D | d (mét) | ||||
| 4 | Đá Mặt Bếp | D | d (mét) | ||||
| 5 | Tủ Che Tủ Lạnh | D | C | m2= d*c | 4,200,000 | 6,300,000 | |
| Phòng ngủ | |||||||
| 1 | Tủ Áo | D | 600 | C | m2= d*c | 5,900,000 | 7,670,000 |
| 2 | Tủ Sách | D | 250 | C | m2= d*c | 2,900,000 | 3,770,000 |
| 3 | Giường Ngủ 1.6M | 2000 | 1600 | 350 | cái | 8,800,000 | 11,440,000 |
| 4 | Giường Ngủ 1.8M | 2000 | 1800 | 350 | cái | 9,700,000 | 12,610,000 |
| 5 | Tab Đầu Giường/Tủ Nhỏ Đầu Giường | 450 | 400 | 450 | cái | 2,500,000 | 3,250,000 |
| 6 | Bàn Làm Việc Tích Hợp Trang Điểm | D | 600 | 750 | d (mét) | – | – |
| WC | |||||||
| 1 | Tủ Treo Trong WC | 600 | 250 | cái | |||
4. Bảng giá thi công nội thất theo không gian phòng
Mỗi thiết kế không gian trong ngôi nhà có yêu cầu riêng về thiết kế và vật liệu, vì vậy các báo giá thi công nội thất sẽ được chia nhỏ theo phòng. Việc phân tách này giúp quý khách dễ dàng kiểm soát khung ngân sách thi công và đơn giá vật liệu chính xác:
- Phòng khách: Là không gian được cân nhắc đầu tư cao nhất với lựa chọn gỗ công nghiệp hoặc gỗ tự nhiên;
- Phòng ngủ: Tập trung vào sự tối ưu công năng và tính cá nhân hóa, nơi mọi món đồ nội thất đều phục vụ cho trải nghiệm thư giãn;
- Phòng bếp: Ưu tiên độ bền và hiệu suất, nơi tủ bếp và bàn ăn đa năng giải quyết triệt để bài toán công năng và lưu trữ;
- Phòng tắm: Đòi hỏi giải pháp tủ lavabo và kệ chống ẩm thông minh, đảm bảo sự bền bỉ tuyệt đối.
4.1 Báo giá thi công nội thất phòng khách
Phòng khách là trung tâm của không gian sống, thể hiện phong cách của gia chủ. Hạng mục chính bao gồm: Kệ TV, vách ốp trang trí, vách lam và tủ trang trí.
- Diện tích tham khảo: 15m2 – 25m2.
- Đơn vị tính: Các hạng mục như vách lam trang trí và kệ tủ TV được tính theo mét dài (md), trong khi các hệ tủ trang trí kích thước lớn có thể tính theo mét vuông (m2).
- Vật liệu: Bề mặt Acrylic Noline được ưa chuộng cho cánh tủ kệ TV để tăng tính thẩm mỹ và hiện đại.
Chi phí: Tổng giá thi công nội thất phòng khách minh họa (bao gồm tủ kệ, lam trang trí, sofa bàn trà) có thể dao động khoảng 73.795.000 VNĐ.
| Bảng giá thi công nội thất phòng khách | |||||||
| STT | Hạng mục | Mô tả | Kích thước (mm) | Đvt | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền |
| 1 | Tủ kệ tivi để đất | – Thùng dùng ván MDF kháng ẩm (An Cường), phủ lớp melamine tăng khả năng chống trầy. – Cánh tủ làm từ MDF kháng ẩm phủ Acrylic Noline (gia công tại nhà máy An Cường). – Trang bị ray bi cho ngăn kéo. – Màu sắc linh hoạt lựa chọn theo sở thích. | 4225 × 600 × 300 | md | 4.23 | 2.500.000 | 2.500.000 |
| 2 | Hệ kệ tủ trang trí khu vực tivi | – Khung kệ bằng MDF chịu ẩm phủ melamine của An Cường, bề mặt hạn chế trầy xước. – Cánh tủ từ MDF kháng ẩm phủ Acrylic, dán cạnh tỉ mỉ. – Dùng bản lề giảm chấn giúp đóng mở êm ái. – Màu sắc tùy chỉnh theo không gian. | 4225 × 400 × 3460 | m2 | 7.31 | 2.700.000 | 19.737.000 |
| 3 | Lam trang trí khu vực cầu thang | – Vật liệu chính là MDF chống ẩm (An Cường) phủ melamine bề mặt cứng, hạn chế trầy. – Mỗi thanh lam kích thước khoảng 100 × 50 × 2700 mm; gồm 11 thanh dựng và 2 thanh ngang. – Màu sắc có thể thay đổi tùy thiết kế. | 1535 × 100 × 2560 | md | 31.23 | 600.000 | 18.738.000 |
| 4 | Sofa băng I | – Khung chính làm bằng gỗ thông, đệm mút D40 bọc da microfiber. – Chân ghế bằng inox bền vững. – Tông màu mẫu: FM3 – 010 (có thể chọn màu khác theo ý muốn). | 3000 × 800 × 800 | Cái | 1.00 | 18.500.000 | 18.500.000 |
| 5 | Bàn sofa (bàn trà nhập khẩu) | – Sản phẩm bàn trà ngoại nhập, sử dụng mặt đá ceramic chống ẩm và dễ lau chùi. – Thiết kế hiện đại, màu sắc phối hợp đa dạng. | 1200 × 600 × 450 (*) | Bộ | 1.00 | 14.320.000 | 14.320.000 |
| Tổng | 73.795.000 đ | ||||||
4.2 Báo giá thi công nội thất phòng ngủ – tủ, giường, bàn trang điểm
Phòng ngủ cần sự cân bằng tối ưu giữa công năng, thẩm mỹ và sự thư giãn. Tại không gian nay cần tập trung vào các hạng mục chính như tủ áo, giường và bàn trang điểm.
- Diện tích tham khảo: 12m2 – 16m2 (Phòng ngủ Master) hoặc 10m2 – 14m2 (Phòng ngủ thường).
- Vật liệu và đơn vị tính: Tủ quần áo được tính theo đơn vị mét dài (md) hoặc m2 (tùy thiết kế). Đặc biệt, giường ngủ thường sử dụng cốt MDF chống ẩm phủ Melamine để đảm bảo độ bền.
Chi phí: Các hạng mục cơ bản cho giá thi công nội thất phòng ngủ (giường, vách đầu giường, đèn trang trí) có tổng chi phí khoảng 39.881.355 VNĐ.
| Bảng giá thi công nội thất phòng ngủ | |||||||
| STT | Hạng mục | Diễn giải | Kích thước (mm) | Đvt | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền |
| 1 | Vách ngăn phòng khách với phòng ngủ | Khung sắt hộp mạ kẽm 30x30mm hàn cố định, ốp tấm thạch cao tiêu chuẩn Gyproc ốp 2 mặt, tạo luồng sóng theo thiết kế | 2590 x 50 x 3000 | m2 | 7.77 | 1.000.000 đ | 7.770.000 đ |
| 2 | Đèn LED trang trí | Trang trí đèn led silicon 220V ánh sáng 4500k, nguồn led 220V + nhân công lắp đặt hoàn thiện | 3500 | md | 3.50 | 450.000 đ | 1.575.000 đ |
| 3 | Giường ngủ phẳng | Giường phẳng gỗ MDF chống ẩm phủ melamine, vật dụng gỗ MDF chống ẩm phủ melamine, giường đặt nệm lọt lòng 1.6×2.0m (không bao gồm nệm, gối, chăn, drap…) | 2590 x 1700 x 300 | cái | 1.00 | 10.920.000 đ | 10.920.000 đ |
| 4 | Vách đầu giường | Khung xương gỗ tự nhiên chống nước, ốp gỗ MDF chống ẩm phủ melamine và bê tông kết hợp melamine | 1700 x 3000 | m2 | 5.10 | 1.800.000 đ | 9.180.000 đ |
| 5 | Đèn LED trang trí | Trang trí đèn led silicon 220V ánh sáng 4500k, nguồn led 220V + nhân công lắp đặt hoàn thiện | 4000 | md | 4.00 | 450.000 đ | 1.800.000 đ |
| 6 | Rèm 2 lớp | Rèm vải 2 lớp (1 lớp voan + 1 lớp vải cản sáng) | 2590 x 2700 | m2 | 6.99 | 1.235.000 đ | 8.636.355 đ |
| Tổng | 39.881.355 VNĐ | ||||||
4.3 Báo giá thi công nội thất phòng bếp – tủ bếp, bàn ăn
Phòng bếp cho nhà phố, biệt thự hay chung cư đều đòi hỏi vật liệu nội thất có độ bền ẩm và nhiệt cao nhất. Ngoài ra nên áp dụng thiết kế bếp hình chữ I, L hoặc U tùy theo diện tích để đảm bảo nguyên tắc tam giác công năng (Bồn rửa – Bếp nấu – Tủ lạnh) thuận tiện cho việc di chuyển:
- Đơn vị tính: Tủ bếp trên và tủ bếp dưới là hạng mục lớn nhất, luôn được tính theo đơn vị mét dài (md).
- Vật liệu cốt lõi: Thùng tủ bếp dưới nên dùng ván nhựa chịu nước WPB hoặc MDF chống ẩm cho thùng tủ trên.
- Chi phí: Tổng báo giá thi công tủ bếp cơ bản (tủ bếp trên/dưới, bàn bar, tủ rượu) trong case study có thể là 65.723.500 VNĐ.
Phụ kiện: Cần sử dụng các phụ kiện cao cấp (Hafele/Blum/Grohe) để đảm bảo công năng và độ bền.
| Bảng giá thi công nội thất phòng bếp | |||||||
| STT | Hạng mục | Mô tả | Kích thước (mm) | Đvt | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền |
| 1 | Bếp dưới | Tủ bếp dưới làm từ nhựa pima phủ melamine chống trầy, cánh MDF chịu ẩm phủ Acrylic, phụ kiện ray trượt giảm chấn. | 6025 x 600 x 830 | md | 6.03 | 3.000.000 đ | 18.090.000 đ |
| 2 | Bếp trên | Tủ bếp trên làm từ MDF chống ẩm phủ melamine, cánh phủ Acrylic bền đẹp, đi kèm phụ kiện ray trượt và bản lề giảm chấn. | 6485 x 350 x 1110 | md | 6.49 | 3.700.000 đ | 24.013.000 đ |
| 3 | Bàn bar | Bàn bar MDF phủ melamine chống trầy, mặt ngoài ốp kính cường lực màu, phụ kiện ray trượt giảm chấn. | 1600 x 460 x 1000 | md | 1.60 | 3.900.000 đ | 6.240.000 đ |
| 4 | Tủ để rượu | Tủ để rượu MDF chống ẩm phủ melamine, cánh MDF phối kính hiện đại, đi kèm ray trượt và bản lề giảm chấn. | 1605 x 370-450 x 2275 | m2 | 3.65 | 3.500.000 đ | 12.775.000 đ |
| 5 | Đèn led trang trí bếp & tủ để rượu | Hệ thống đèn LED trang trí cho tủ bếp và tủ rượu, bao gồm đầy đủ nguồn điện và phụ kiện lắp đặt. | 11730 | md | 11.73 | 350.000 đ | 4.105.500 đ |
| 6 | Công tắc cảm ứng đèn led 1 chạm | Công tắc cảm ứng chạm nhẹ để điều khiển bật/tắt đèn LED, tiện lợi và hiện đại. | – | Cái | 2.00 | 250.000 đ | 500.000 đ |
| Tổng | 65,723,500 VND | ||||||
4.4 Báo giá nội thất phòng tắm – Tủ lavabo, kệ gỗ
Phòng tắm không chỉ cần đảm bảo công năng sử dụng mà còn phải có thiết kế hiện đại và dễ bảo dưỡng.
- Tủ lavabo: Thiết kế thông minh, sử dụng vật liệu chống ẩm, dễ vệ sinh.
- Kệ gỗ: Lựa chọn gỗ được xử lý chuyên nghiệp, mang lại sự bền bỉ và thẩm mỹ.
| Bảng giá thi công nội thất phòng tắm | ||||||
| STT | Sản phẩm | Mô tả | ĐVT | SL | Đơn giá (ước tính) | Thành tiền |
| 1 | Lavabo | Viglacera, Caesar, Inax,… | chiếc | 1 | 1.100.000 đ | 1.100.000 đ |
| 2 | Bồn cầu | Viglacera, Caesar, Inax,… | bộ | 1 | 3.000.000 đ | 3.000.000 đ |
| 3 | Vòi xả lavabo | Viglacera, Caesar, Inax,… | chiếc | 1 | 700.000 đ | 700.000 đ |
| 4 | Vòi sen tắm nóng lạnh | Viglacera, Caesar, Inax,… | chiếc | 1 | 1.000.000 đ | 1.000.000 đ |
| 5 | Vòi xịt WC | Viglacera, Caesar, Inax,… | chiếc | 1 | 200.000 đ | 200.000 đ |
| 6 | Gương phòng tắm | Gương chống mốc, viền nhôm hoặc đèn LED | chiếc | 1 | 800.000 đ | 800.000 đ |
| 7 | Kệ để đồ/đặt khăn | Inox hoặc kính cường lực | chiếc | 1 | 400.000 đ | 400.000 đ |
| 8 | Giá treo khăn | Inox không gỉ | chiếc | 1 | 300.000 đ | 300.000 đ |
| 9 | Thanh treo rèm hoặc vách kính tắm | Kính cường lực hoặc nhôm định hình | bộ | 1 | 2.500.000 đ | 2.500.000 đ |
| 10 | Hệ thống ống nước | Bao gồm đường cấp và thoát nước | bộ | 1 | 2.000.000 đ | 2.000.000 đ |
| 11 | Máy nước nóng (tuỳ chọn) | Ariston, Ferroli,… | chiếc | 1 | 3.500.000 đ | 3.500.000 đ |
| 12 | Đèn chiếu sáng | Đèn LED chống ẩm | bộ | 2 | 500.000 đ | 1.000.000 đ |
| 13 | Quạt thông gió (nếu cần) | Loại hút mùi chống ẩm | chiếc | 1 | 1.200.000 đ | 1.200.000 đ |
| 14 | Ốp lát gạch nền và tường | Gạch chống trơn và gạch trang trí | m2 | 20 | 300.000 đ/m2 | 6.000.000 đ |
| 15 | Chậu rửa chân (nếu cần) | Chậu sứ hoặc inox | chiếc | 1 | 1.000.000 đ | 1.000.000 đ |
| Tổng | 24.700.000 | |||||
5. Bảng giá từ các thương hiệu nội thất uy tín: An Cường, AICA, Livas
Sự khác biệt lớn nhất giữa các báo giá thi công nội thất không chỉ nằm ở chất liệu (MDF, Acrylic) mà còn ở thương hiệu cung cấp. Để đảm bảo chất lượng và độ bền, cũng như củng cố uy tín và thẩm quyền trong lĩnh vực này, việc tham khảo đơn giá vật liệu từ các đối tác chính thức như An Cường, AICA, Thanh Thùy, Ba Thanh là bước không thể thiếu. Bảng dưới đây cung cấp thông tin đối tác vật liệu chính của nội thất Hometalk:
- An Cường: Cung cấp giải pháp thi công nội thất đẹp với bảng giá cạnh tranh, phù hợp cho những dự án thi công nội thất trọn gói.
- AICA: Đáp ứng nhu cầu của các dự án nội thất hiện đại với thiết kế đột phá và chất liệu cao cấp.
- Livas: Đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế, mang đến sự lựa chọn đa dạng từ thi công nội thất cổ điển đến thi công nội thất sang trọng.
Ví dụ bảng giá từ thương hiệu:
| Báo giá nội thất An Cường | ||||||
| Hạng mục | Kích thước | ĐV | Thùng | Cánh MDF chống ẩm Melamine | Cánh MDF chống ẩm Laminate/ Veneer | Cánh MDF chống ẩm Acrylic (Noline) |
| Tủ Bếp Trên | Sâu 350, Cao ≤ 800 | md | MDF Chống Ẩm Melamine | 3.100.000 | 4.000.000 | 4.700.000 |
| Sâu 350, Cao > 800 | 4.100.000 | 5.000.000 | 5.700.000 | |||
| Tủ Bếp Dưới | Sâu = 600, Cao = 810 | md | MDF Chống Ẩm Melamine | 3.400.000 | 4.300.000 | 5.100.000 |
| Ván nhựa chịu nước WPB | 4.500.000 | 4.800.000 | 5.800.000 | |||
| Tủ Giày | Tủ dưới Sâu ≤ 400, Cao ≤ 450 | md | MDF Chống Ẩm Melamine | 2.400.000 | 3.200.000 | 3.600.000 |
| Tủ dưới Sâu ≤ 400, Cao ≤ 1000 | m2 | 2.800.000 | 3.600.000 | 4.500.000 | ||
| Tủ TV | Tủ dưới Sâu ≤ 400, Cao ≤ 600 | m2 | MDF Chống Ẩm Melamine | 2.400.000 | 3.200.000 | 3.600.000 |
| Kệ Treo Sâu ≤ 400, Cao ≤ 1000 | 2.800.000 | 3.600.000 | 4.500.000 | |||
| Tủ – Kệ sách | Sâu ≤ 400, Cao ≤ 1000 | md | MDF Chống Ẩm Melamine | 2.600.000 | 3.400.000 | 4.300.000 |
| Sâu ≤ 400, Cao ≥ 1000 | m2 | 2.600.000 | 3.400.000 | 4.300.000 | ||
| Tủ Quần Áo | 400 ≤ Sâu ≤ 600 | m2 | MDF Chống Ẩm Melamine | 3.300.000 | 4.100.000 | 5.000.000 |
| Không hộc kéo | Hai hộc kéo | Bọc vải | ||||
| GiườngHộp (Phần) | 1.4m x 2m | bộ | MDF Chống Ẩm Melamine Vân Gỗ | 7.300.000 | 8.100.000 | 12.000.000 |
| 1.6m x 2m | 7.800.000 | 8.600.000 | 12.500.000 | |||
| 1.8m x 2m | 8.300.000 | 9.100.000 | 13.000.000 | |||
| 2m x 2m | 8.800.000 | 9.600.000 | 13.500.000 | |||
| Hộp (Phần) | Báo giá theo thiết kế | |||||
Báo giá nội thất Mộc Phát – Thanh Thùy – Ba Thanh – AICA – LIVAS – Yên Lâm | ||||||
| Hạng mục | Kích thước | ĐV | Thùng | Cánh MDF chống ẩm Melamine | Cánh MDF chống ẩm Laminate/ Veneer | Cánh MDF chống ẩm Acrylic (Noline) |
| Tủ Bếp Trên | Sâu 350, Cao ≤ 800 | md | MDF Chống Ẩm Melamine | 2.700.000 | 3.500.000 | 4.200.000 |
| Sâu 350, Cao > 800 | 3.700.000 | 4.500.000 | 5.200.000 | |||
| Tủ Bếp Dưới | Sâu = 600, Cao = 810 | md | MDF Chống Ẩm Melamine | 3.000.000 | 3.800.000 | 4.400.000 |
| Ván nhựa Picomat | 3.900.000 | 4.400.000 | 5.400.000 | |||
| Tủ Giày | Tủ dưới Sâu ≤ 400, Cao ≤ 450 | md | MDF Chống Ẩm Melamine | 2.100.000 | 2.800.000 | 3.000.000 |
| Tủ dưới Sâu ≤ 400, Cao ≤ 1000 | m2 | 2.500.000 | 3.100.000 | 3.700.000 | ||
| Tủ TV | Tủ dưới Sâu ≤ 400, Cao ≤ 600 | m2 | MDF Chống Ẩm Melamine | 2.100.000 | 2.800.000 | 3.000.000 |
| Kệ Treo Sâu ≤ 400, Cao ≤ 1000 | 2.500.000 | 3.100.000 | 3.700.000 | |||
| Tủ – Kệ sách | Sâu ≤ 400, Cao ≤ 1000 | md | MDF Chống Ẩm Melamine | 2.700.000 | 3.500.000 | 4.200.000 |
| Sâu ≤ 400, Cao ≥ 1000 | m2 | 3.700.000 | 4.500.000 | 5.200.000 | ||
| Tủ Quần Áo | 400 ≤ Sâu ≤ 600 | m2 | MDF Chống Ẩm Melamine | 2.900.000 | 3.600.000 | 4.300.000 |
| Không hộc kéo | Hai hộc kéo | Bọc vải | ||||
| GiườngHộp (Phần) | 1.4m x 2m | bộ | MDF Chống Ẩm Melamine Vân Gỗ | 7.300.000 | 8.100.000 | 12.000.000 |
| 1.6m x 2m | 7.800.000 | 8.600.000 | 12.500.000 | |||
| 1.8m x 2m | 8.300.000 | 9.100.000 | 13.000.000 | |||
| 2m x 2m | 8.800.000 | 9.600.000 | 13.500.000 | |||
| Hộp (Phần) | Báo giá theo thiết kế | |||||
5.1 So sánh giá Cánh MDF chống ẩm Melamine / Laminate / Veneer / Acrylic
Bảng so sánh sau đây sẽ phân tích chi tiết đơn giá vật liệu theo từng loại bề mặt hoàn thiện (phủ trên cốt MDF lõi xanh chống ẩm), giúp quý khách bóc tách chi phí trong báo giá thi công nội thất và hiểu rõ cơ sở của biên độ giá ảnh hưởng trực tiếp đến khung ngân sách:
| So sánh giá Cánh MDF chống ẩm Melamine / Laminate / Veneer / Acrylic | |||||
| Loại vật liệu | Ưu điểm chính | Nhược điểm | Yêu cầu kỹ thuật gia công | Mức giá tham khảo (So với Melamine) | Tác động đến giá trọn gói |
| 1. Melamine | Đa dạng vân gỗ/màu sắc, chi phí vật tư thấp. | Chống trầy xước và ẩm kém hơn Laminate, dễ bị bong tróc ở vị trí ép cạnh kém. | Dán phủ nhiệt cơ bản, ép cạnh thông thường. | Mức cơ sở (0%) | Thấp nhất, phù hợp thi công nội thất cơ bản. |
| 2. Laminate | Chống trầy xước, chịu nhiệt, va đập tốt hơn. | Giá cao hơn, quy trình dán phức tạp, không có độ bóng sâu. | Quy trình dán và ép cạnh đòi hỏi keo và máy móc tốt hơn. | +10% -> +25% | Tăng độ bền và khả năng chống chịu cho các tủ bếp. |
| 3. Veneer | Mang lại cảm giác vân gỗ tự nhiên, có thể sơn màu tùy chỉnh. | Dễ bị co ngót/nứt nhẹ theo thời tiết, yêu cầu sơn PU/Inchem định kỳ để bảo vệ. | Yêu cầu chà nhám, sơn phủ PU/Sơn Inchem, quy trình xưởng sản xuất phức tạp. | +20% -> +40% | Tăng chi phí nhân công và vật tư sơn phủ. |
| 4. Acrylic | Bề mặt bóng gương/mờ cao cấp, dễ vệ sinh, chống ẩm tốt. | Dễ bị trầy nhẹ (tóc mèo) nếu không vệ sinh đúng cách, giá rất cao. | Cần máy CNC cắt chính xác, kỹ thuật ép cạnh Noline chuyên biệt. | +40% -> +70% | Tăng cao nhất, yêu cầu cao về thẩm mỹ. |
5.2 Vật liệu nào phù hợp cho phòng khách, phòng bếp, phòng ngủ và phòng tắm
Mỗi khu vực trong nhà đều đặt ra các tiêu chuẩn khắt khe khác nhau về công năng và độ bền. Do đó, ước tính chi phí nội thất phải dựa trên việc phân bổ vật liệu một cách thông minh và phù hợp. Cụ thể, quý khách cần ưu tiên sử dụng vật liệu chống ẩm cao cấp (như MDF lõi xanh hoặc Ván nhựa chịu nước WPB) cho khu vực bếp/tắm vì những nơi này có độ ẩm cao.
Ngược lại, có thể tập trung vật liệu thẩm mỹ (như Acrylic hoặc Veneer) cho các không gian trưng bày như phòng khách. Chính sự phân bổ có chủ đích này quyết định tuổi thọ, chất lượng tổng thể của công trình và tính hợp lý của khung ngân sách thi công:
| Vật liệu nào phù hợp cho từng không gian phòng nội thất | |||
| Khu vực | Hạng mục | Vật liệu phù hợp | Đánh giá chất lượng và đặc tính quan trọng |
| Phòng khách | Sàn | Đá Granite/Marble, gạch Porcelain, gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp (MDF, MFC, HDF). | Độ bền cao nhất (Đá, Gạch), gỗ tự nhiên (cao cấp), gỗ HDF (chịu lực, siêu chống nước). |
| Trần | Thạch cao chống ẩm, gỗ ốp trần. | Thạch cao (dễ tạo hình, cách âm/chống cháy), gỗ (sang trọng). | |
| Vách TV/Trang Trí | Tấm ốp PVC/Nano, gỗ công nghiệp (Acrylic, Laminate), đá nhân tạo. | PVC/Nano (chống ẩm, chống mối mọt), Acrylic (bề mặt bóng, hiện đại), Laminate (chống trầy). | |
| Cửa ra vào | Gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp HDF/MDF chống ẩm, nhôm kính. | Gỗ HDF (giá tốt so với gỗ tự nhiên, ít cong vênh), gỗ tự nhiên (cách âm tốt). | |
| Phòng bếp | Tủ | Gỗ công nghiệp (MDF, HDF, Plywood), nhựa PVC/Picomat, Inox 304. | MDF, MFC chống ẩm: Phổ thông, giá tốt. Nhựa PVC: Chống nước tuyệt đối, chống mối mọt (Tốt nhất cho môi trường ẩm). |
| Cánh tủ | Acrylic (Bề mặt bóng gương), Laminate (Bề mặt sần, chống trầy), gỗ tự nhiên. | Acrylic/Laminate (độ bền bề mặt cao, dễ vệ sinh), gỗ tự nhiên (cần xử lý để chống cong vênh). | |
| Mặt bàn bếp (Countertop) | Đá Granite tự nhiên, đá nhân tạo, thép không gỉ 304. | Đá Granite (cực cứng, chịu nhiệt, không thấm), đá nhân tạo (đa dạng màu sắc, không mối nối). | |
| Kính ốp bếp | Kính cường lực màu (5mm – 8mm). | Chất lượng tốt | |
| Phòng Ngủ | Sàn | Sàn gỗ công nghiệp (chuẩn E0/CARB-P2), Sàn gỗ tự nhiên. | Ưu tiên loại ít phát thải Formaldehyde. |
| Tủ quần áo | Gỗ công nghiệp MDF/HDF (phủ Melamine/Laminate). | Độ bền tốt (nếu dùng lõi xanh chống ẩm), giá thành phải chăng, ổn định, không cong vênh. | |
| Rèm cửa | Vải Polyester, Cotton/Linen dày. | Polyester (chống nắng, bền màu), Cotton/Linen (thân thiện môi trường, mềm mại). | |
| Phòng Tắm | Sàn | Gạch Porcelain nhám (chống trơn trượt). | Chống trượt, chống thấm, chống rêu mốc. |
| Tường | Gạch ốp Ceramic/Porcelain, đá tự nhiên/nhân tạo. | Bề mặt men bóng (dễ vệ sinh), khả năng chống thấm nước cao. | |
| Tủ Lavabo | Nhựa PVC/Picomat, Inox 304. | Chống ẩm mốc, không trương nở, tuổi thọ rất cao trong môi trường ẩm. | |
| Phụ kiện | Inox 304, đồng mạ Crom. | Inox 304 (chống gỉ sét tuyệt đối), đồng mạ (sang trọng, bền bỉ). | |
5.3 Cách chọn vật liệu phù hợp ngân sách
Việc quản lý chi phí nội thất đòi hỏi sự cân nhắc giữa đơn giá vật liệu và công năng/độ bền của từng hạng mục. Dựa trên báo giá thi công nội thất theo từng cấp độ đầu tư, quý khách có thể lựa chọn gói vật liệu phù hợp như sau:
| Bảng đề xuất chọn vật liệu nội thất theo gói | ||
| Loại vật liệu | Tiêu chuẩn | Đặc điểm thi công và hoàn thiện |
| Tiết kiệm | ||
| Cốt gỗ | Gỗ MDF thường/Lõi xanh (cho khu vực khô/ẩm). | Chỉ sử dụng MDF chống ẩm cho tủ bếp trên. Hạn chế dùng gỗ nhựa. |
| Bề mặt | Melamine (vân gỗ/đơn sắc). | Bề mặt cơ bản, chống trầy xước mức trung bình. |
| Sàn/Ốp | Gạch Ceramic, gạch giả gỗ, sàn gỗ công nghiệp giá thấp. | Thiết kế đơn giản, ít chi tiết trang trí, dùng sơn nước. |
| Thiết bị | Thiết bị điện, vệ sinh, bếp cơ bản/thương hiệu phổ thông. | Tập trung vào công năng sử dụng. |
| Thông dụng | ||
| Cốt gỗ | Gỗ HDF (cho phòng khách/ngủ), MDF lõi xanh (cho bếp). | Sử dụng HDF (chịu lực, chống ẩm tốt hơn MDF). Bắt đầu dùng gỗ nhựa cho thùng tủ bếp dưới. |
| Bề mặt | Laminate, Acrylic (bóng gương), sơn 2K cao cấp. | Kết hợp Laminate (chống trầy) và Acrylic (thẩm mỹ cao) cho cánh tủ bếp/tủ quần áo. |
| Sàn/Ốp | Gạch Porcelain, sàn gỗ công nghiệp cao cấp, đá nhân tạo. | Bắt đầu sử dụng vách ốp trang trí (gỗ/đá nhân tạo), chi tiết phào chỉ. |
| Thiết bị | Thiết bị điện, bếp, vệ sinh thương hiệu uy tín/tầm trung. | Bố trí hệ thống chiếu sáng thông minh hơn, sử dụng phụ kiện tủ bếp cao cấp (ray trượt, bản lề giảm chấn). |
| Nâng cao | ||
| Cốt gỗ | Gỗ nhựa PVC/Picomat (cho tất cả tủ ẩm), gỗ tự nhiên (Sồi, óc chó). | Gỗ nhựa cho tủ bếp, tủ lavabo. Gỗ tự nhiên cho đồ nội thất lớn (bàn, ghế, giường). |
| Bề mặt | Veneer gỗ tự nhiên (óc chó, sồi), kính màu, kim loại mạ. | Bề mặt Veneer mang vẻ đẹp chân thực, bề mặt Acrylic/Kính cường lực cho sự hiện đại. |
| Sàn/Ốp | Đá Granite/Marble tự nhiên, sàn gỗ tự nhiên (óc chó, căm xe), kính cường lực. | Sử dụng đá tự nhiên ốp sàn/vách, các chi tiết trang trí phức tạp (CNC, phào chỉ dát vàng/mạ kim loại). |
| Thiết bị | Thiết bị điện, bếp, vệ sinh nhập khẩu cao cấp, hệ thống nhà thông minh (Smart Home). | Thiết kế độc quyền, độ bền tối đa, phụ kiện nâng cao trải nghiệm người dùng (phụ kiện Đức/Ý). |
6. Ước tính chi phí thi công nội thất bằng công cụ tính nhanh
[UPDATING]
7. Dự án thực tế thi công nội thất bóc tách chi phí và timeline thi công
Để chứng minh cho cam kết về sự minh bạch chi phí và chất lượng thi công, nội thất Hometalk sẽ bóc tách toàn bộ chi phí thực tế và tiến độ triển khai của các dự án thực tế đã đảm nhiệm. Qua đó, quý khách có thể so sánh rõ ràng các yếu tố cấu thành nên tổng mức đầu tư, đồng thời hình dung chi tiết về thời gian hoàn thiện công trình cao cấp.
7.1 Báo giá thi công căn hộ Antonia 3PN Quận 7 – Chị Yến
- Tên dự án: Dự án chung cư Antonia
- Vị trí: Phú Mỹ Hưng, Quận 7, Hồ Chí Minh
- Diện tích: 110m2
- Phong cách: Wabi Sabi mix hiện đại
- Thời gian thi công: 2 tháng
- Chi phí nội thất: 473,6 triệu VNĐ (Đã bao gồm VAT)
Thực tế, dự án Căn hộ Antonia ưu tiên giá trị bền vững và tính hiện đại hóa. Cụ thể, phong cách Wabi Sabi yêu cầu vật liệu thô và màu trung tính, do đó, chúng tôi ưu tiên sử dụng bề mặt vân gỗ thô để tạo cảm giác tự nhiên. Tuy nhiên, để tạo được cảm giác hiện đại cho chung cư, đội ngũ Hometalk đã sử dụng hệ tủ Acrylic Noline cho khu vực phòng khách.
Chính sự kết hợp chiến lược này đã kiểm soát được tổng chi phí thi công nội thất bằng cách chỉ tập trung vật liệu cao cấp vào khu vực phòng khách. Cuối cùng, việc lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng ẩn là một yêu cầu kỹ thuật cao, giúp không gian luôn có chiều sâu và làm nổi bật kết cấu nội thất đã hoàn thiện. Cùng bóc tách chi phí nội thất của căn chung cư Quận 7 này:
| Không gian | Tổng thành tiền (VNĐ) |
| A. Sảnh và khu bếp | 126,091,160 |
| B. Khu vực ăn | 64,299,633 |
| C. Phòng khách | 37,556,470 |
| D. Phòng ngủ Master | 88,508,120 |
| E. Phòng ngủ bé | 25,662,013 |
| F. Phòng ngủ 2 | 40,875,125 |
| G. Khu giặt phơi | 24,530,800 |
| H. Di dời điện | 19,000,000 |
| I. Đèn | 6,580,000 |
| J. Hạng mục khác | 5,500,000 |
| TỔNG CỘNG (chưa VAT) | 438,603,321 |
| THUẾ VAT 8% | 35,088,266 |
| TỔNG CỘNG GIÁ TRỊ (ĐÃ BAO GỒM THUẾ VAT 8%) | 473,691,587 |




7.2 Nhà phố hiện đại kết hợp mô hình kinh doanh Spa – anh Linh
- Vị trí: Khu dân cư City Land Phường Gò Vấp (Phường 10, Quận Gò Vấp cũ)
- Diện tích: 500m2
- Phong cách: Hiện đại
- Thời gian thi công: 3 tháng
- Chi phí nội thất: 1 tỷ 890 VNĐ (Đã bao gồm VAT)
Thực tế, dự án nhà phố hiện đại kết hợp kinh doanh này có yêu cầu kỹ thuật và vật liệu phức tạp. Cụ thể, tầng Spa yêu cầu vật liệu MDF chống ẩm cho hoàn thiện nội thất. Đặc biệt, khu vực tiếp tân yêu cầu kỹ thuật thi công cao với các đường cong và vòm trang trí lớn, cần sử dụng vật liệu GFRC hoặc thạch cao chuyên dụng để tạo hình khối tròn và mảng tường lớn có độ dốc. Bên cạnh đó, dự án cần hệ thống cơ điện M&E phức tạp, bao gồm thông gió và xử lý cách âm nghiêm ngặt.
Không gian được thiết kế theo phong cách hiện đại, tập trung vào đường nét gọn gàng, hình khối rõ ràng và bố cục tinh gọn. Màu sắc chủ đạo là các tông trung tính như đen và nâu nhạt, kết hợp cùng vật liệu hiện đại như gỗ MDF chống ẩm, inox mạ vàng, kính và ánh sáng LED tạo cảm giác sang trọng nhưng vẫn ấm cúng. Các chi tiết trang trí được tiết chế, hướng đến sự tiện nghi, tinh tế và dễ bảo trì phù hợp với mô hình Spa kết hợp nhà ở.
| STT | Hạng mục | Diễn giải | Đơn giá (VND) | Thành tiền (VND) | Ghi chú |
| 1 | Hạng mục nội thất tầng trên | Nội thất | 1,508,393,148 | 1,508,393,148 | Theo hồ sơ thiết kế |
| 2 | Hạng mục nội thất Spa | SPA | 241,820,000 | 241,820,000 | |
| TỔNG CỘNG (chưa VAT) | 1,750,213,148 VNĐ | ||||
| THUẾ VAT 8% | 140,017,051.84 VNĐ | ||||
| TỔNG CỘNG GIÁ TRỊ (ĐÃ BAO GỒM THUẾ VAT 8%) | 1,890,230,199.84 VNĐ |



7.3 Căn hộ Thảo Điền Green 100m2 2PN – Chị Trang
- Tên dự án: Căn hộ Thảo Điền Green
- Vị trí: Phường An Khánh (Thảo Điền, Quận 2 cũ)
- Diện tích: 100m2
- Phong cách: Tân cổ điển
- Thời gian thi công: 1.5 tháng
- Chi phí nội thất: 210 triệu VNĐ (Đã bao gồm VAT)
Thực hiện dự án thi công căn hộ Thảo Điền Green phong cách Neo Classic đòi hỏi tính toán kỹ lưỡng về vật liệu để giữ chi phí ở mức 200 triệu VNĐ. Chiến lược thi công tập trung vào tính khả thi của vật liệu thay thế.
Cụ thể, các chi tiết tân cổ điển phức tạp như vách ốp được thay thế bằng vật liệu Gỗ công nghiệp MDF lõi xanh và Tấm ốp PVC/Nano, thay vì đá hay gỗ đắt tiền. Đồng thời, Hometalk đã sử dụng Gạch Porcelain giả đá cho sàn, đây là một lựa chọn kinh tế nhưng vẫn mang lại tính thẩm mỹ cao cho khu vực sinh hoạt chính.
Quyết định mấu chốt là chọn MDF lõi xanh phủ Melamine làm vật liệu cốt lõi cho các hệ tủ lớn. Kết quả là, việc kiểm soát chặt chẽ đơn giá vật liệu đã đảm bảo tổng chi phí được duy trì ở mức cam kết.
| Không gian | Tổng thành tiền (VNĐ) |
| A. Phòng khách + Ăn | 59,782,500 |
| B. Phòng Ngủ Khách | 31,291,000 |
| C. Phòng Ngủ Master | 67,870,000 |
| D. Hạng mục LED trang trí | 32,000,000 |
| E. Hạng mục khác | 3,600,000 |
| Chi phí quản lý & thi công | Free |
| TỔNG CỘNG (chưa VAT) | 194,543,500 |
| THUẾ VAT 8% | 15,563,480 VNĐ |
| TỔNG CỘNG GIÁ TRỊ (ĐÃ BAO GỒM THUẾ VAT 8%) | 210,106,980 VNĐ |



8. So sánh chi phí thi công nội thất tại xưởng và qua trung gian
Việc quản lý khung ngân sách thi công hiệu quả nhất là khi toàn bộ quá trình được kiểm soát và các khâu trung gian bị loại bỏ. Khi hợp tác với đơn vị vừa là công ty thiết kế vừa sở hữu xưởng sản xuất, quý khách nhận được lợi thế kép về giá gốc tại xưởng và chất lượng sản phẩm được cam kết.
8.1 Giá tại xưởng rẻ hơn bao nhiêu (%)?
Lợi ích tài chính lớn nhất khi chọn đơn vị có xưởng sản xuất trực tiếp là sự minh bạch về đơn giá vật liệu và loại bỏ được phí trung gian:
- Báo giá thi công nội thất trực tiếp từ xưởng loại bỏ được chi phí marketing và lợi nhuận mà các trung gian phải cộng thêm. Khoản tiết kiệm này thường dao động từ 15% đến 30% trên tổng giá trị đồ nội thất.
- Khách hàng được quyền kiểm soát trực tiếp quá trình nhập đơn giá vật liệu (Gỗ MDF lõi xanh, Acrylic), đảm bảo vật tư chính hãng, không bị tráo đổi và không bị đội giá vật liệu thô. (Ví dụ: kiểm tra hóa đơn nhập MDF lõi xanh từ các nhà cung cấp như An Cường).
8.2 Khi nào nên chọn xưởng, khi nào nên chọn công ty?
| So sánh chi phí thi công nội thất tại xưởng và qua trung gian | |||
| Tiêu chí | Lựa chọn tối ưu (Công ty thiết kế có xưởng sản xuất riêng) | Xưởng chuyên sản xuất (Khách hàng tự có thiết kế) | Công ty thương mại (Thuê sản xuất nội thất ngoài) |
| Giá cả và mgân sách | Tối ưu nhất. Giá gốc tại xưởng + Trách nhiệm công ty. Tiết kiệm 15-30%. | Giá thành vật tư rẻ nhất (Chỉ tính chi phí sản xuất). | Giá cao do cộng thêm lợi nhuận thương mại 15-30%. |
| Quy trình và tiến độ | Quy trình khép kín. Kiểm soát 100% từ bản vẽ đến lắp đặt. Tiến độ được đảm bảo. | Khách hàng tự chịu trách nhiệm giám sát xưởng và quản lý rủi ro kỹ thuật (thiếu sót bản vẽ). | Quy trình bị gián đoạn, khó kiểm soát chất lượng gia công tại xưởng thuê. |
| Trách nhiệm kỹ thuật | Cao nhất. Công ty chịu trách nhiệm về cả thiết kế, kỹ thuật và sản phẩm hoàn thiện. | Thấp nhất. Xưởng chỉ chịu trách nhiệm gia công đúng bản vẽ, không chịu trách nhiệm lỗi thiết kế. | Phân tán trách nhiệm giữa công ty và xưởng thuê. |
| Bảo hành và pháp lý | Tốt nhất. Bảo hành trực tiếp và trọn đời sản phẩm theo hợp đồng. | Thường chỉ bảo hành sản phẩm đồ gỗ, không có cam kết pháp lý cao. | Bảo hành qua bên thứ ba, thủ tục phức tạp. |
8.3 Checklist kiểm tra độ uy tín của xưởng sản xuất nội thất
Để đảm bảo quý khách đang nhận được báo giá thi công nội thất tại xưởng thật, hãy kiểm tra các yếu tố sau:
- Địa chỉ và quy mô: Xác minh địa chỉ xưởng sản xuất có cố định và có quy mô đủ lớn. Thông thường xưởng thật không thể hoạt động ở địa chỉ quá nhỏ.
- Máy móc chuyên dụng: Yêu cầu tham quan và kiểm tra các máy móc hiện đại như Máy CNC, Máy dán cạnh Noline (rất quan trọng khi gia công vật liệu cao cấp như Acrylic) để đánh giá năng lực sản xuất.
- Tem và chứng chỉ: Yêu cầu xem hóa đơn nhập hàng, chứng chỉ và tem xác thực vật liệu của các thương hiệu lớn (An Cường, AICA) để đảm bảo vật liệu đầu vào chính hãng và minh bạch.

8.4 Cách phân biệt báo giá thật và báo giá ảo
Sự chênh lệch lớn trong báo giá thi công nội thất thường trọn gói đến từ sự không rõ ràng về vật liệu và cách tính toán. Quý khách cần nhận diện các dấu hiệu sau để bảo vệ khung ngân sách thi công của mình.
Đối với các báo giá ảo, đội ngũ dự toán thường cố tình làm mờ các chi tiết quan trọng để hạ đơn giá vật liệu xuống mức hấp dẫn:
- Vật liệu cốt lõi không rõ ràng: Chỉ ghi chung chung là “Gỗ MDF”, không chỉ rõ là MDF chống ẩm lõi xanh hay MDF thường. (Giá MDF thường rẻ hơn 8-15% nhưng độ bền kém hơn nhiều).
- Thiếu bóc tách phụ kiện: Báo giá gộp phụ kiện cơ bản vào giá gỗ. Điều này khiến khách hàng không thể kiểm tra chất lượng bản lề, ray trượt (thường dùng loại kém chất lượng để tối ưu chi phí).
- Đơn vị tính không chính xác: Cố tình tính theo đơn vị mét vuông (m2) cho các hạng mục phức tạp như tủ bếp, trong khi tiêu chuẩn phải là mét dài (md). Điều này dẫn đến thiếu sót về chi phí thùng, hậu tủ, hoặc hộc kéo.
Ngoài ra, báo giá thi công nội thất thật sự minh bạch khi được cung cấp trực tiếp từ đơn vị có xưởng sản xuất sẽ:
- Phân biệt vật liệu chi tiết: Tách biệt rõ ràng đơn giá vật liệu giữa cốt gỗ (MDF chống ẩm) và bề mặt (Melamine, Laminate, Acrylic).
- Đơn vị tính tiêu chuẩn: Giá thi công nội thất tại xưởng uy tín sẽ sử dụng mét dài (md) cho các hệ tủ phức tạp và mét vuông (m2) cho các hạng mục phẳng.
- Tách biệt thiết bị cao cấp: Báo giá bóc tách riêng chi phí phụ kiện và thiết bị cao cấp (Hafele/Blum). Điều này cho phép khách hàng tự quyết định nâng cấp phụ kiện theo khung ngân sách thi công mà không bị ép buộc.
9. Quy trình và thời gian thi công nội thất trọn gói
9.1 Quy trình 5 bước thi công nội thất từ khảo sát đến bàn giao
Toàn bộ quy trình thi công nội thất trọn gói tại xưởng sản xuất trực tiếp được tối ưu thành 5 bước cơ bản với tiến độ thanh toán rõ ràng:
- Bước 1 – Lập khối lượng và ký hợp đồng (Thanh toán 50%): Lập bảng khối lượng chi tiết và báo giá thi công nội thất dựa trên hồ sơ thiết kế đã được ký kết hợp đồng. Chủ đầu tư sẽ thanh toán 50% giá trị hợp đồng để khởi động quá trình sản xuất.
- Bước 2 – Chuẩn bị và sản xuất tại xưởng: Đội ngũ kỹ thuật tiến hành khảo sát thực tế, rà soát toàn bộ số liệu và lên phương án sản xuất tối ưu. Tất cả chi tiết nội thất được gia công tại xưởng với quy trình chặt chẽ, đảm bảo sai số thấp và kiểm soát chuẩn vật liệu.
- Bước 3 – Kiểm tra chất lượng và vận chuyển (Thanh toán 40%): Trước khi xuất xưởng, toàn bộ sản phẩm đều được kiểm tra kỹ lưỡng về chất lượng, kích thước và thẩm mỹ. Sau khi đạt chuẩn, sản phẩm được vận chuyển đến công trình. Chủ đầu tư tiến hành thanh toán thêm 40% để đội ngũ triển khai lắp đặt.
- Bước 4 – Lắp đặt hoàn thiện tại công trình: Lắp đặt tất cả hạng mục nội thất cho công trình theo như hợp đồng. Đây là khâu quan trọng đòi hỏi đội ngũ kỹ thuật cao.
- Bước 5 – Bàn giao và thanh lý hợp đồng (Thanh toán 10% còn lại): Sau khi hoàn thiện, đơn vị thi công và chủ đầu tư cùng kiểm tra tổng thể. Khi nghiệm thu đạt yêu cầu, khách hàng thanh toán 10% còn lại và hai bên tiến hành thanh lý hợp đồng.

9.2 Thời gian thi công từng hạng mục
Trong quản lý dự án thi công nội thất, thời gian là yếu tố quan trọng nhất. Tiến độ sản xuất và lắp đặt thực tế của từng hạng mục chính sẽ được tổng hợp trong bảng dưới đây, hỗ trợ tối đa việc kiểm soát thời gian:
| Hạng mục | Thời gian sản xuất (tại xưởng) | Thời gian lắp đặt (tại công trình) | Ghi chú |
| Tủ bếp (Tủ trên/dưới) | 7 – 10 ngày | 1 – 2 ngày | Phụ thuộc vào vật liệu bề mặt: Melamine nhanh hơn Acrylic/Laminate. |
| Phòng ngủ (Tủ áo, hiường) | 5 – 7 ngày/phòng | 1 – 2 ngày/phòng | Đã bao gồm cả thời gian lắp đặt phụ kiện ray trượt. |
| Thi công căn hộ trọn gói | 25 – 35 ngày | 5 – 7 ngày | Áp dụng cho căn hộ 2-3 phòng ngủ có khối lượng vừa phải. |
| Vách ốp trang trí | 5 – 7 ngày | 1 – 3 ngày | Phụ thuộc vào độ phức tạp của chi tiết phào chỉ và vật liệu ốp. |
Lưu ý: Thời gian thi công thực tế có thể dao động 5-10% tùy thuộc vào độ phức tạp của bản vẽ thiết kế và hiện trạng mặt bằng.
9.3 Bảo hành – bảo trì tại xưởng
Chế độ bảo hành là minh chứng rõ ràng nhất cho chất lượng thi công. Với lợi thế sở hữu xưởng sản xuất trực tiếp, chế độ bảo hành và bảo trì sẽ được kiểm soát nghiêm ngặt và xử lý nhanh chóng:
- Thời gian bảo hành: Cam kết bảo hành chính thức cho đồ gỗ nội thất là 12 tháng.
- Bảo trì tại xưởng: Chúng tôi cung cấp dịch vụ bảo trì trọn đời, hỗ trợ sửa chữa và thay thế vật tư sau thời gian bảo hành. Lợi thế tại xưởng giúp đảm bảo vật tư thay thế chính hãng và đồng bộ với đơn giá vật liệu đã cam kết ban đầu, rút ngắn thời gian phản hồi và xử lý sự cố.
10. Báo giá thi công nội thất tại TP.HCM (nội thành – ngoại thành)
TP.HCM là thị trường lớn với nhiều đặc thù, do đó báo giá thi công nội thất tại đây cần được bóc tách chi tiết theo khu vực.
10.1 Phụ phí vận chuyển – lắp đặt theo quận/huyện
Thực tế, đơn giá vật liệu theo mét vuông m2 và mét dài md tại TP.HCM không khác biệt nhiều so với các tỉnh lân cận (do đều nhập vật tư từ các tổng kho lớn). Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở chi phí nhân công và phụ phí vận chuyển.
- Nội thành (Quận 1, 3, 5, Bình Thạnh, Phú Nhuận): Chi phí nhân công có thể cao hơn 5-10% do chi phí mặt bằng và di chuyển phức tạp.
- Ngoại thành (TP. Thủ Đức, Hóc Môn, Bình Chánh): Chi phí nhân công và lắp đặt thường ổn định hơn do mặt bằng thi công thoáng hơn.
10.2 Ưu đãi khảo sát – đo đạc tại chỗ
Để khuyến khích khách hàng chốt báo giá thi công nội thất và khung ngân sách thi công, nhiều công ty cung cấp ưu đãi:
- Miễn phí khảo sát và đo đạc: Hầu hết các công ty tại TP.HCM đều miễn phí 100% chi phí khảo sát, đo đạc và tư vấn vật liệu tại chỗ (tại công trình) để đưa ra báo giá chính xác nhất.
- Ưu đãi thiết kế: Giảm 70% chi phí thiết kế nếu khách hàng ký hợp đồng thi công nội thất trọn gói.
11. Mốc thời gian thi công nội thất cho căn hộ, biệt thự, mô hình kinh doanh
Dưới đây sẽ là thời gian thi công nội thất trung bình cho các loại công trình cụ thể như sau:
- Thời gian thi công nội thất cho căn hộ chung cư: Trung bình từ 15 đến 25 ngày, tùy thuộc vào độ phức tạp cũng như yêu cầu của thiết kế.
- Thời gian thi công nội thất cho nhà phố: Trung bình từ 25 đến 40 ngày, tùy thuộc vào quy mô, số tầng và mức độ chi tiết trang trí nội thất.
- Thời gian thi công nội thất cho biệt thự: Trung bình từ 25 đến 35 ngày, tùy thuộc vào phong cách thiết kế cũng như yêu cầu từ gia chủ.
- Thời gian thi công nội thất cho văn phòng: Trung bình từ 15 đến 20 ngày.
- Thời gian thi công nội thất cho nhà hàng: Trung bình từ 25 đến 45 ngày tùy thuộc vào các thiết kế và giai đoạn cụ thể.
12. FAQs – Câu hỏi thường gặp về báo giá thi công nội thất
Với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực thi công nội thất, chúng tôi đã tổng hợp những thắc mắc then chốt về báo giá thi công nội thất, vật liệu và tiến độ. Hãy tham khảo phần Hỏi Đáp này để có câu trả lời rõ ràng nhất:
Báo giá thi công nội thất được tính toán linh hoạt bằng cả hai đơn vị mét vuông m2 và mét dài md tùy thuộc vào hạng mục.
- Các hạng mục khối hộp, có chiều sâu cố định và cấu trúc phức tạp (như tủ bếp trên/dưới, tủ quần áo, kệ TV đứng) thường tính theo mét dài md.
- Các hạng mục có bề mặt phẳng, diện tích lớn, dễ tính (như vách ốp trang trí, mặt bàn, sàn gỗ) thường tính theo mét vuông m2.
Báo giá thi công nội thất trọn gói thường bao gồm toàn bộ đơn giá vật liệu, chi phí nhân công, vận chuyển và lắp đặt. Tuy nhiên, VAT (thuế giá trị gia tăng) thường được tính thêm 8% và được ghi chú rõ ràng trên bảng báo giá chi tiết. Khách hàng nên hỏi rõ về điều khoản VAT trước khi ký hợp đồng.
Tổng thời gian thi công sẽ bao gồm thời gian sản xuất và lắp đặt. Đối với một căn hộ chung cư 2-3 phòng ngủ có khối lượng vừa phải, tổng thời gian sản xuất tại xưởng là khoảng 25 – 35 ngày, cộng thêm 5 – 7 ngày lắp đặt và hoàn thiện tại công trình.
Báo giá từ công ty sở hữu xưởng sản xuất trực tiếp thường tối ưu hơn từ 15% đến 30% so với công ty thương mại. Sự khác biệt này nằm ở việc loại bỏ được chi phí trung gian và kiểm soát 100% đơn giá vật liệu đầu vào.
Có. Việc thay đổi vật liệu, đặc biệt là nâng cấp từ MDF Melamine lên các vật liệu cao cấp hơn như Laminate, Acrylic, hoặc gỗ tự nhiên, sẽ làm tăng đơn giá vật liệu và ảnh hưởng trực tiếp đến khung ngân sách thi công. Sự chênh lệch này cần được bóc tách và tính toán lại trước khi sản xuất.
Có. Sau khi bàn giao, công ty sẽ thực hiện bảo hành tại nhà/công trình của quý khách. Thời gian bảo hành chính thức cho đồ gỗ nội thất là 12 tháng. Ngoài ra, công ty có chế độ bảo trì trọn đời, được hỗ trợ trực tiếp từ xưởng sản xuất.
Có, nhưng đó chỉ là báo giá thi công nội thất ước tính (theo mét vuông m2 hoặc mét dài md). Để nhận được báo giá chính xác, quý khách cần có bản vẽ 2D (mặt bằng nội thất) và bản vẽ 3D (phối cảnh) để xác định chính xác khối lượng, chi tiết vật liệu và khung ngân sách thi công.
Nếu có khung ngân sách thi công cố định, bạn nên chọn gói thi công sử dụng vật liệu tiêu chuẩn như MDF chống ẩm phủ Melamine cho toàn bộ hệ tủ và tiết chế các chi tiết trang trí phức tạp (thay vì dùng Acrylic/Laminate hoặc Gỗ tự nhiên) để đảm bảo không vượt quá chi phí dự kiến.
Có, việc xem mẫu vật liệu trực tiếp trước khi ký hợp đồng là bước bắt buộc để kiểm tra chất lượng thực tế (màu sắc, độ bền, quy cách) mà hình ảnh không thể thể hiện. Mẫu vật liệu đã được chấp thuận sẽ trở thành căn cứ đối chứng pháp lý quan trọng, đảm bảo vật liệu giao sau này phải đồng nhất với cam kết ban đầu, giúp bảo vệ quyền lợi của bên mua và tránh mọi tranh chấp về chất lượng.
Quy trình nhận báo giá thi công nội thất chi tiết thường gồm các bước sau:
- Tiếp nhận hồ sơ thiết kế (2D & 3D) từ khách hàng.
- Khảo sát và đo đạc hiện trạng công trình miễn phí.
- Bóc tách khối lượng chi tiết (BOQ) và tư vấn đơn giá vật liệu phù hợp.
- Gửi bảng báo giá thi công nội thất hoàn chỉnh và đàm phán hợp đồng.
13. Kết luận
Việc lựa chọn đơn vị thi công nội thất không chỉ dừng lại ở yếu tố giá thành, mà còn ở sự đồng hành, uy tín và chất lượng trong từng chi tiết. Hometalk tự hào đem đến cho bạn gói dịch vụ thi công nội thất trọn gói – từ thiết kế đến hoàn thiện, với bảng giá cạnh tranh và minh bạch. Vừa rồi là bảng báo giá thi công nội thất tham khảo tại Hometalk. Trong trường hợp với khách hàng cần được tư vấn thiết kế và thi công nội thất chi tiết hơn, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua hotline 0946.30.8888 để được hỗ trợ nhé.
Tác giả: Ly Nguyễn
![[FULL] Chi phí thiết kế căn hộ 60m2 - 70m2 - 80m2 update 2026 33 chi phi thiet ke can ho 60m2 - 70m2 - 80m2 dao dong 150 000 - 350 000 vnd/m2](https://hometalk.com.vn/wp-content/uploads/chi-phi-thiet-ke-can-ho-60m2-70m2-80m2-dao-dong-150-000-350-000-vnd-m2-1024x683.webp)
![Báo giá thiết kế nội thất chung cư theo phòng [Cập nhật 2026] 34 bang bao gia thiet ke noi that chung cu theo phong: phong ngu, phong khach, phong bep](https://hometalk.com.vn/wp-content/uploads/bang-bao-gia-thiet-ke-noi-that-chung-cu-theo-phong-phong-ngu-phong-khach-phong-bep-1024x683.webp)



![Chi phí thiết kế nội thất căn hộ 1PN - 2PN - 3PN [UPDATE NEW 2026] 38 chi phi thiet ke noi that can ho 1pn 2pn 3pn](https://hometalk.com.vn/wp-content/uploads/chi-phi-thiet-ke-noi-that-can-ho-1pn-2pn-3pn-1024x683.webp)

