Đơn giá xây dựng phần thô 2026 theo m2: Bảng giá & cách tính

Giá xây dựng phần thô năm 2026 tại TPHCM hiện đang được các nhà thầu áp dụng phổ biến trong khoảng 3.000.000 – 3.900.000 VNĐ/m² cho nhà phố và biệt thự. Tuy nhiên, dù cùng một đơn giá xây thô, tổng chi phí xây dựng phần thô giữa các công trình vẫn có thể chênh lệch đáng kể, xuất phát từ cách hiểu và phạm vi áp dụng đơn giá khác nhau ngay từ giai đoạn lập dự toán.

Nhằm giúp chủ đầu tư tránh những sai lệch phổ biến khi tham khảo giá xây dựng phần thô, bài viết này sẽ tập trung làm rõ các nội dung sau:

 

  • Bảng giá xây dựng phần thô 2026 theo m² cho từng loại hình nhà ở phổ biến
  • Cách tính chi phí xây dựng phần thô theo m² để tự ước tính ngân sách
  • Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá xây dựng phần thô
  • Điều kiện và trường hợp đơn giá theo m² không còn chính xác
  • Checklist cần kiểm tra trước khi chốt giá xây dựng phần thô với nhà thầu

 

Trong trường hợp bạn đang cân nhắc bảng giá xây nhà trọn gói mới nhất hoặc tìm hiểu sâu hơn về dịch vụ xây nhà trọn gói TPHCM Hometalk, các nội dung trong bài viết này cũng là cơ sở quan trọng để đối chiếu, so sánh và đánh giá phương án đầu tư phù hợp trước khi làm việc với nhà thầu.

cap nhat don gia xay dung phan tho moi nhat 2026 theo m2 goi vat tu
Cập nhật đơn giá xây dựng phần thô mới nhất 2026 theo m2, gói vật tư

1. Bảng giá xây dựng phần thô 2026 theo m²

 

Giá xây dựng phần thô 2026 theo m2 hiện nay là bao nhiêu? Giá, chi phí xây thô có sự dao động theo loại hình công trình, quy mô diện tích, điều kiện thi công thực tế. Để giúp chủ đầu tư dễ dàng tham khảo và so sánh, bảng giá dưới đây tổng hợp đơn giá xây dựng phần thô theo m² cho các loại hình nhà ở phổ biến hiện nay.

 

Loại công trìnhTiết kiệmThông dụngNâng cao
Nhà cấp 42,900,000/m23,200,000/m23,500,000/m2
Nhà phố3,000,000/m23,300,000/m23,600,000/m2
Biệt thự3,300,000/m23,600,000/m23,900,000/m2

 

Lưu ý:

 

  • Bảng giá mang tính tham khảo, áp dụng cho điều kiện thi công tiêu chuẩn.
  • Đơn giá thực tế sẽ được xác định dựa trên hồ sơ thiết kế, diện tích xây dựng và khảo sát hiện trạng công trình.

 

Bạn có thể tìm hiểu chi tiết từng đơn giá xây nhà thô cho từng loại công trình trong phần tiếp theo.

 

1.1 Đơn giá xây dựng phần thô nhà cấp 4 theo m²

 

Nhà cấp 4 có kết cấu đơn giản, số tầng ít, thời gian thi công ngắn nên chi phí xây dựng phần thô thường ở mức thấp nhất trong các loại hình nhà ở. Đơn giá xây thô nhà cấp 4 theo m2 2026: 2.900.000 – 3.500.000 VNĐ/m², tương đương cho các gói Tiết Kiệm, Thông Dụng và Nâng Cao.

 

Áp dụng cho:

 

  • Nhà cấp 4 mái tôn, mái ngói hoặc mái bằng
  • Diện tích xây dựng phổ biến từ 60 – 150 m²
  • Nền đất ổn định, không yêu cầu xử lý móng phức tạp

 

Lưu ý:

  • Đơn giá có thể tăng nếu sử dụng móng băng hoặc mái có kết cấu phức tạp
  • Chưa bao gồm chi phí hoàn thiện và các hạng mục phát sinh
don gia xay dung phan tho nha cap 4 theo m2 moi nhat hien nay
Đơn giá xây dựng phần thô nhà cấp 4 theo m2 mới nhất hiện nay

1.2 Đơn giá xây dựng phần thô nhà phố theo m²

 

Giá xây dựng phần thô nhà phố theo m² là bao nhiêu? Đơn giá tham khảo năm 2026: 3.000.000 – 3.600.000 VNĐ/m² cho gói Tiết Kiệm, Thông Dụng và Nâng Cao.  Nhà phố thường có từ 2 tầng trở lên, kết cấu chịu lực phức tạp hơn nhà cấp 4 và chịu ảnh hưởng lớn từ điều kiện thi công trong khu dân cư đô thị.

 

Giá xây thô nhà phố ở trên áp dụng cho:

 

  • Nhà phố từ 2 – 5 tầng
  • Móng băng hoặc móng cọc
  • Thi công trong khu dân cư, hẻm hoặc mặt tiền đô thị

 

Lưu ý:

 

  • Đơn giá có thể thay đổi theo số tầng và chiều rộng mặt tiền
  • Điều kiện vận chuyển vật tư ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí xây dựng
gia xay dung phan tho nha pho cho cac goi tiet kiem thong dung va nang cao
Giá xây dựng phần thô nhà phố cho các gói Tiết Kiệm, Thông Dụng và Nâng Cao

Nếu muốn biết rõ phần thô gồm những gì theo các gói dịch vụ Tiết Kiệm, Thông Dụng và Nâng Cao thì chủ đầu tư có thể tham khảo thêm tại đây.

 

1.3 Giá xây dựng phần thô biệt thự theo m² là bao nhiêu?

 

Hiện nay, đơn giá xây dựng phần thô biệt thự theo m² nằm trong khoảng từ 3.300.000 – 3.900.000 VNĐ/m². Biệt thự có yêu cầu cao về kết cấu, không gian và thẩm mỹ. Dù chỉ tính phần thô, chi phí vẫn cao hơn do diện tích lớn và thiết kế phức tạp.

 

Áp dụng cho:

 

  • Biệt thự phố, biệt thự vườn
  • Kết cấu nhiều khối, nhiều ban công, sảnh
  • Móng băng, móng cọc hoặc móng bè

 

Lưu ý:

 

  • Đơn giá có thể tăng nếu thiết kế có nhiều chi tiết cong, lệch tầng
  • Chưa bao gồm chi phí hoàn thiện và vật liệu cao cấp
don gia xay dung phan tho biet thu theo cac goi vat tu moi nhat hien nay
Đơn giá xây dựng phần thô biệt thự theo các gói vật tư mới nhất hiện nay

1.4 Ghi chú khi đọc bảng giá xây dựng phần thô theo m²

 

Bảng giá xây dựng phần thô theo m² giúp chủ đầu tư có cái nhìn tổng quan về chi phí kết cấu dự kiến. Tuy nhiên, để tránh hiểu nhầm và hạn chế phát sinh trong quá trình thi công, cần lưu ý một số điểm quan trọng sau:

 

  • Đơn giá theo m² chỉ mang tính tham khảo, không thay thế báo giá chi tiết.
  • Đơn giá phần thô thường bao gồm nhân công và vật tư phần thô (móng, khung, sàn, tường, mái).
  • Giá xây thô chưa bao gồm chi phí ép cọc, tăng ca và phát sinh khác.
  • Không bao gồm chi phí hoàn thiện, xin phép xây dựng và các hạng mục xử lý nền đất yếu (nếu có).
  • Giá trong bảng chưa bao gồm thuế VAT.
  • Đơn giá thực tế được xác định dựa trên hồ sơ thiết kế và khảo sát hiện trạng công trình.

 

Nếu bạn đang cân nhắc giải pháp đồng bộ từ phần thô đến khi vào ở để tối ưu chi phí quản lý, hãy tham khảo dịch vụ xây nhà phần thô Hometalk tại đây.

 

2. Cách tính chi phí xây dựng phần thô theo m²

 

Khi tự ước tính chi phí xây dựng phần thô theo m², nhiều gia chủ gặp sai số lớn dù đã nắm được đơn giá. Nguyên nhân thường không nằm ở giá vật tư, mà ở việc xác định chưa đầy đủ các hạng mục tham gia vào phép tính chi phí, đặc biệt là diện tích xây dựng.

 

2.1 Diện tích xây dựng là gì? Ý nghĩa trong xây thô nhà

 

Diện tích xây dựng phần thô là tổng định mức mét vuông bao gồm sàn sử dụng thực tế và các phần diện tích quy đổi từ móng, mái, hầm, ban công. Đây là con số phản ánh khối lượng vật tư và nhân công mà nhà thầu trực tiếp thực hiện, thường lớn hơn diện tích ghi trên sổ hồng.

 

Diện tích xây dựng phần thô được xác định theo công thức:

Tổng diện tích xây dựng (m²) = Σ (Diện tích từng hạng mục × Hệ số quy đổi tương ứng)

Trong đó:

 

  • Diện tích sàn sử dụng (trệt, lầu, cầu thang) thường tính 100%
  • Các hạng mục không nằm trực tiếp trên mặt sàn sẽ được quy đổi theo tỷ lệ phần trăm dựa trên mức độ thi công và kết cấu chịu lực
Cách tính diện tích xây dựng
Khu vực thi côngHệ số tính
Tầng hầm có độ sâu từ 1 - 1,2m so với Code vỉa hè150% diện tích
Tầng hầm có độ sâu từ 1,3 - 1,5m so với Code vỉa hè170% diện tích
Tầng hầm có độ sâu từ 1,6 - 1,9m so với Code vỉa hè200% diện tích
Tầng hầm có độ sâu từ 2m trở lên so với Code vỉa hè250% diện tích
Phần móng công trình thi công móng băng50% - 70% diện tích
Phần móng công trình thi công móng cọc, móng đơn50% diện tích
Phần móng công trình thi công móng bè60% - 100% diện tích
Phần diện tích có mái che (trệt, lửng, lầu 1,2,3. Sân thượng có mái che)100% diện tích
Phần diện tích không có mái che70% diện tích
Sân có diện tích ≤ 12m²70% diện tích
Sân có diện tích > 12m²50% diện tích
Ô trống trong nhà mỗi sàn có diện tích ≤ 8m²100% diện tích
Ô trống trong nhà mỗi sàn có diện tích > 8m²50% diện tích
Mái bê tông cốt thép50% diện tích
Mái Tole (bao gồm phần xà gồ sắt hộp & tole lợp - tính theo hệ số mặt nghiêng, tối thiểu 1,4)30% diện tích
Mái ngói kèo sắt (bao gồm hệ khung kèo & ngói lợp - tính theo hệ số mặt nghiêng, tối thiểu 1,4)70% diện tích
Mái ngói BTCT (bao gồm hệ ritô 8 ngói lợp - tính theo hệ số mặt nghiêng, tối thiểu 1,4)100% diện tích
Khu vực cầu thang100% diện tích
 

Lưu ý rằng, đây chỉ là cách tính diện tích và bảng hệ số quy đổi Hometalk đang áp dụng. Mỗi đơn vị xây dựng, nhà thầu sẽ có cách tính khác nhau. Bạn có thể liên hệ từng nơi để nhận dự toán, xem diện tích xây dựng phần thô chi tiết.

huong dan tinh dien tich xay dung phan tho cho nha o cong trinh
Hướng dẫn tính diện tích xây dựng phần thô cho nhà ở, công trình

2.2 Công thức tính giá xây dựng phần thô theo m²

 

Công thức tính giá xây dựng phần thô theo m² được xác định như sau:

Tổng chi phí xây thô = Tổng diện tích xây dựng quy đổi × Đơn giá xây thô (VNĐ/m²)

Trong đó, đơn giá xây dựng nhà thô thường cố định theo gói vật tư của từng đơn vị. Áp dụng theo công thức này sẽ giúp gia chủ dự toán nhanh ngân sách cho phần thô trước khi đi vào thiết kế, bóc tách khối lượng.

 

Ngoài ra, gia chủ nên yêu cầu nhà thầu thể hiện rõ công thức và các tham số tính toán trong hợp đồng hoặc phụ lục dự toán. Điều này giúp bạn dễ dàng kiểm tra báo giá và hạn chế rủi ro phát sinh khi nghiệm thu, thanh quyết toán.

cong thuc tinh chi phi xay dung phan tho theo don gia 
Công thức tính chi phí xây dựng phần thô theo đơn giá

2.3 Ví dụ tính chi phí phần thô cho nhà phố 2-3 tầng

 

Giả sử bạn dự định xây dựng nhà phố diện tích 5 × 14m (70m²), quy mô 1 trệt 2 lầu, sử dụng móng cọc và mái bê tông cốt thép. Đơn giá xây dựng phần thô áp dụng theo gói thông dụng: 3.300.000 VNĐ/m².

 

Bước 1: Xác định diện tích xây dựng quy đổi

 

  • Móng cọc: 70m² × 50% = 35m²
  • Diện tích sàn (trệt + 2 lầu): 70m² × 3 = 210m²
  • Mái bê tông cốt thép: 70m² × 50% = 35m²

 

⇒ Tổng diện tích xây dựng quy đổi: 35 + 210 + 35 = 280m²

 

Bước 2: Tính chi phí xây dựng phần thô

 

Tổng chi phí phần thô = 280m² × 3.300.000 VNĐ/m²  = 924.000.000 VNĐ

 

Con số trên giúp gia chủ hình dung khung ngân sách phần thô cần chuẩn bị cho nhà phố 2-3 tầng trong điều kiện thi công tiêu chuẩn. Trên thực tế, chi phí có thể thay đổi tùy theo giải pháp móng, mái, điều kiện địa chất và đơn giá vật tư tại thời điểm xây dựng.

 

Lưu ý: Đây là ví dụ minh họa để bạn tự ước tính nhanh, không thay thế cho bảng dự toán kỹ thuật chi tiết (BOQ) được bóc tách từ hồ sơ thiết kế.

vi du tinh chi phi xay tho nha o chuan tu chuyen gia
Ví dụ tính chi phí xây thô nhà ở chuẩn từ chuyên gia

2.4 Lỗi thường gặp khi tự tính giá phần thô

 

Khi tự dự toán chi phí xây dựng phần thô theo m², sai lệch ngân sách thường xuất phát từ việc tính thiếu hạng mục hoặc hiểu sai phạm vi chi phí phần thô. Các lỗi phổ biến gồm:

 

  • Nhầm diện tích sàn với diện tích xây dựng phần thô: Chỉ tính diện tích sử dụng mà bỏ qua phần diện tích quy đổi cho móng, mái, ban công.
  • Bỏ sót hạng mục phụ trợ: Cổng, tường rào, sân, lán trại công nhân thường chiếm khoảng 3-5% ngân sách nhưng ít khi được đưa vào dự toán ban đầu.
  • Không xét điều kiện thi công: Hẻm nhỏ, nền đất yếu hoặc yêu cầu ép cọc làm chi phí phần thô tăng đáng kể.
  • Nhầm lẫn giữa phần thô và trọn gói: Đơn giá phần thô không bao gồm hoàn thiện, thiết bị vệ sinh hay nội thất.
  • Đánh giá sai giải pháp móng: Áp dụng móng đơn cho nền đất yếu dẫn đến phát sinh chi phí gia cố sau khảo sát địa chất.
  • Chốt đơn giá thiếu bảng vật tư: Không quy định rõ chủng loại sắt thép, xi măng và tiêu chuẩn thi công gây rủi ro khi thanh quyết toán.

 

Nhận diện và kiểm soát các lỗi trên là điều kiện cần để dự toán chi phí phần thô sát thực tế và tránh phát sinh ngân sách trong quá trình thi công.

 

3. Những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá xây dựng phần thô

 

Thực tế cho thấy, giá xây dựng phần thô không đơn thuần được quyết định bởi diện tích sàn trên bản vẽ, mà phụ thuộc lớn vào điều kiện thi công thực tế và giải pháp kết cấu được lựa chọn. Hai công trình có quy mô tương đương vẫn có thể chênh lệch đơn giá từ 10-20% do khác biệt về vị trí, địa chất hoặc mức độ phức tạp khi thi công.

 

Để hiểu vì sao dự toán phần thô của mỗi công trình lại có sự khác nhau, gia chủ cần xem xét 4 nhóm yếu tố then chốt sau đây.

nhung yeu to anh huong truc tiep gia xay dung phan tho nha o
Những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp giá xây dựng phần thô nhà ở

3.1 Diện tích sàn & số tầng ảnh hưởng đơn giá thế nào

 

Diện tích sàn và số tầng quyết định trực tiếp đơn giá xây dựng phần thô thông qua khối lượng kết cấu chịu lực và chi phí tổ chức thi công theo chiều cao. Nhà càng nhiều tầng, tải trọng dồn xuống móng và khung tầng dưới càng lớn, kéo theo việc gia tăng mật độ thép, tiết diện cột – dầm và yêu cầu thi công an toàn, khiến đơn giá/m² có xu hướng tăng.

 

Ngược lại, khi tổng diện tích sàn lớn (từ khoảng 300-350m² trở lên), đơn giá có thể được tối ưu nhờ phân bổ hiệu quả các chi phí cố định như máy móc, lán trại và nhân công.

 

Các yếu tố chính làm biến động đơn giá theo diện tích và số tầng gồm:

 

  • Mật độ thép, mác bê tông của hệ kết cấu chịu lực
  • Chi phí hậu cần thi công theo chiều đứng (vận chuyển vật tư, thiết bị nâng hạ)
  • Thời gian thi công, ảnh hưởng đến chi phí cốp pha và quản lý công trường

 

Ngoài ra, diện tích ban công và sàn đua cần được tính đủ như sàn trong nhà khi lập dự toán, nhằm tránh thiếu hụt ngân sách phần thô. Do mỗi công trình có giải pháp kết cấu khác nhau, đơn giá phần thô không nên áp cứng theo số tầng mà cần bóc tách theo hồ sơ kỹ thuật thực tế.

 

3.2 Điều kiện thi công: hẻm nhỏ, mặt tiền, khu dân cư

 

Điều kiện thi công ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá xây dựng phần thô thông qua khả năng tiếp cận vật tư và phương án hậu cần tại công trường. Nhà mặt tiền có lợi thế xe tải và xe bơm bê tông ra vào thuận lợi, giúp tối ưu chi phí vận chuyển và nhân công. Ngược lại, nhà trong hẻm nhỏ hoặc khu dân cư đông đúc thường phát sinh thêm chi phí trung chuyển, bốc xếp và tổ chức thi công.

 

Các yếu tố hiện trường làm đơn giá phần thô biến động gồm:

 

  • Khả năng tập kết vật tư: Mặt bằng chật hẹp hoặc không có bãi chứa buộc phải vận chuyển cuốn chiếu, tăng chi phí nhân công.
  • Phương tiện vận chuyển: Hẻm dưới 3m hạn chế xe tải lớn, cần sử dụng xe nhỏ nhiều chuyến hoặc vận chuyển thủ công.
  • Ràng buộc khu dân cư: Quy định về tiếng ồn, giờ thi công và biện pháp che chắn làm giảm năng suất và kéo dài thời gian thi công. Vạn Phúc City, Phú Mỹ Hưng, Global City,… là một số khu độ thị có quy đinh thi công nghiêm ngặt.

 

Vì vậy, việc khảo sát thực địa trước khi chốt đơn giá là yếu tố bắt buộc để dự toán sát thực tế, tránh phát sinh chi phí và tranh chấp trong quá trình thi công.

 

3.3 Loại móng & địa chất nền đất

 

Giải pháp móng và điều kiện địa chất là yếu tố biến động lớn nhất trong giá xây dựng phần thô, thường chiếm khoảng 15-25% tổng chi phí. Việc lựa chọn móng phù hợp không chỉ đảm bảo an toàn kết cấu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hệ số quy đổi diện tích trong dự toán.

 

Với nền đất yếu, móng cọc hoặc cọc khoan nhồi là giải pháp bắt buộc nhằm hạn chế lún không đều và nứt công trình. Ngược lại, trên nền đất ổn định, móng băng hoặc móng đơn có thể giúp tối ưu chi phí nếu được tính toán đúng tải trọng.

 

Các yếu tố chính quyết định chi phí phần móng gồm:

 

  • Hệ số quy đổi diện tích: Móng cọc thường tính khoảng 50% diện tích sàn trệt, trong khi móng băng có thể lên đến 70% do khối lượng bê tông và thép tăng.
  • Độ sâu địa chất: Nhiều khu vực yêu cầu ép cọc đạt độ sâu 20-40m để chạm lớp đất chịu lực ổn định.
  • Biện pháp thi công: Móng cọc khoan nhồi hoặc móng đặc biệt cần thiết bị chuyên dụng, làm tăng chi phí nhân công và thời gian thi công.

 

Do đặc thù địa chất khác nhau ở mỗi khu vực, phần móng không nên gộp cứng vào đơn giá mét vuông khi chưa có khảo sát thực địa. Việc bóc tách và dự toán riêng hạng mục móng giúp gia chủ kiểm soát ngân sách và tránh phát sinh lớn trong giai đoạn đào móng.

loai mong dia chat chiem phan lon trong chi phi xay tho
Loại móng, địa chất chiếm phần lớn trong chi phí xây thô

3.4 Kết cấu & độ phức tạp thi công

 

Mức độ phức tạp của kết cấu và hình khối kiến trúc là yếu tố quan trọng khiến đơn giá xây dựng phần thô chênh lệch so với báo giá tiêu chuẩn. Các thiết kế có sàn console vượt nhịp, thông tầng lớn, vách kính cao hoặc bê tông trần đòi hỏi mật độ thép cao hơn, kỹ thuật cốp pha chính xác và tay nghề thi công đồng đều để đảm bảo khả năng chịu lực và chất lượng hoàn thiện.

 

Ngay cả những công trình theo phong cách tối giản, phần thô không đồng nghĩa với chi phí thấp. Việc thiếu phào chỉ và lớp che phủ khiến mọi sai số kết cấu đều lộ rõ, buộc nhà thầu phải kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu lắp dựng cốt thép đến đổ bê tông.

 

Các yếu tố kỹ thuật làm tăng độ phức tạp thi công gồm:

 

  • Hệ khung chịu lực: Thông tầng lớn hoặc nhịp sàn dài cần tính toán chặt chẽ mật độ thép và mác bê tông để hạn chế võng sàn.
  • Đường chờ kỹ thuật: Thiết kế hiện đại yêu cầu bố trí chính xác hệ thống điện nước âm sàn, tránh đục phá làm suy yếu kết cấu.
  • Kỹ thuật cốp pha: Bê tông trần hoặc bề mặt hoàn thiện cao đòi hỏi cốp pha chất lượng và quy trình thi công chuẩn xác.

 

Vì vậy, độ phức tạp kết cấu cần được bóc tách riêng trong dự toán phần thô, thay vì áp đơn giá đồng loạt, nhằm đảm bảo tính bền vững và hạn chế chi phí sửa chữa về sau.

 

4. Điều kiện áp dụng đơn giá phần thô cần lưu ý

 

Đơn giá xây dựng phần thô không phải là mức giá cố định có thể áp dụng cho mọi công trình. Trong thực tế, chi phí xây dựng phần thô chỉ phản ánh tương đối khi được đặt trong các điều kiện cụ thể về kỹ thuật, hiện trạng mặt bằng và phương án thi công. Nếu áp dụng bảng giá đại trà mà thiếu khảo sát thực tế, dự toán ban đầu rất dễ sai lệch và phát sinh chi phí trong quá trình xây dựng.

 

Vì vậy, trước khi chốt đơn giá và ký kết hợp đồng thi công, gia chủ cần hiểu rõ những trường hợp mà đơn giá theo m² không còn chính xác, cũng như các yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến giá phần thô của công trình.

dieu kien ap dung don gia xay tho nha biet thu cong trinh
Điều kiện áp dụng đơn giá xây thô nhà, biệt thự, công trình

4.1 Khi nào đơn giá xây dựng phần thô theo m² không còn chính xác?

 

Giá xây dựng phần thô tính theo m² chỉ phản ánh tương đối chi phí khi công trình nằm trong các điều kiện thi công tiêu chuẩn. Trong các trường hợp dưới đây, việc áp dụng đơn giá mét vuông có thể dẫn đến sai lệch đáng kể so với chi phí thực tế.

 

  • Quy mô sàn nhỏ: Khi tổng diện tích xây dựng hạn chế, các chi phí cố định như tổ chức công trường, nhân công kỹ thuật, máy móc và vận chuyển vật tư không thể phân bổ hiệu quả trên diện tích sàn, làm đơn giá xây dựng phần thô theo m² tăng cao so với mức định mức phổ thông.
  • Kiến trúc, kết cấu đặc thù:Những thiết kế yêu cầu kết cấu vượt nhịp, thông tầng lớn hoặc tăng mật độ thép sẽ làm khối lượng thi công và nhân công tăng lên, trong khi đơn giá mét vuông tiêu chuẩn không phản ánh đầy đủ các phát sinh kỹ thuật này.
  • Điều kiện thi công phức tạp: Các yếu tố như mặt bằng chật hẹp, khả năng tiếp cận vật tư hạn chế hoặc yêu cầu điều chỉnh biện pháp thi công trong quá trình triển khai đều khiến chi phí thực tế vượt ra ngoài phạm vi của đơn giá theo m².
  • Biến động giá vật liệu: Khi giá vật liệu xây dựng chủ lực biến động mạnh so với thời điểm lập dự toán, việc giữ nguyên đơn giá xây dựng phần thô tính theo m² sẽ không còn đảm bảo độ chính xác về chi phí.
  • Phạm vi phần thô mở rộng: Nếu hạng mục phần thô bao gồm nhiều yêu cầu ngoài định mức tiêu chuẩn, đơn giá mét vuông tổng hợp sẽ không phản ánh đúng giá trị của từng đầu việc cụ thể.

 

Đặc biệt với những công trình có điều kiện kỹ thuật phức tạp hơn mức thông thường, việc áp dụng đơn giá mét vuông cần được xem xét kỹ lưỡng trước khi chốt chi phí.

 

4.2 Trường hợp nhà có tầng hầm, móng đặc biệt

 

Nhà có tầng hầm, móng đặc biệt là điều kiện khiến giá xây dựng phần thô không còn chính xác do vượt ngoài phạm vi định mức tiêu chuẩn.

 

  • Phát sinh hạng mục thi công đặc thù: Tầng hầm và móng đặc biệt làm tăng khối lượng đào đất, gia cố, chống thấm và xử lý nền, những chi phí không được phản ánh đầy đủ trong đơn giá mét vuông thông thường.
  • Hệ số quy đổi diện tích thay đổi: Diện tích tầng hầm thường được tính với hệ số cao hơn sàn nổi, phụ thuộc vào độ sâu và biện pháp thi công, khiến việc áp dụng đơn giá m² cố định dễ gây sai lệch chi phí.
  • Gia tăng rủi ro kỹ thuật: Các yêu cầu kiểm soát địa chất và kết cấu nghiêm ngặt hơn làm chi phí phần thô cao hơn so với các công trình không có tầng hầm hoặc móng phức tạp.

 

Trong các trường hợp này, đơn giá mét vuông chỉ nên dùng để tham khảo ban đầu, còn chi phí thực tế cần được xác định dựa trên điều kiện kỹ thuật cụ thể của công trình.

 

4.3 Tiến độ gấp ảnh hưởng giá phần thô

 

Tiến độ thi công bị rút ngắn là một trong những điều kiện khiến giá xây dựng phần thô không còn phản ánh đúng chi phí thực tế, do làm thay đổi định mức nhân công, vật tư và biện pháp thi công.

 

  • Tăng chi phí nhân công: Khi thi công gấp, nhà thầu phải bố trí tăng ca, làm việc nhiều ca trong ngày hoặc huy động thêm tổ đội, dẫn đến chi phí nhân công phần thô tăng so với đơn giá tiêu chuẩn.
  • Phát sinh chi phí vật tư và phụ gia: Để đáp ứng tiến độ, một số hạng mục cần sử dụng phụ gia rút ngắn thời gian đông kết hoặc tháo dỡ cốp pha sớm, khiến chi phí vật liệu cao hơn so với phương án thi công thông thường.
  • Thay đổi biện pháp thi công: Việc đẩy nhanh tiến độ thường kéo theo các biện pháp thi công đặc thù nhằm đảm bảo an toàn và chất lượng kết cấu, trong khi các chi phí này không được tính đủ trong đơn giá mét vuông đại trà.

 

Trong trường hợp tiến độ bị ép ngắn, đơn giá phần thô theo m² chỉ nên được xem là mức tham khảo ban đầu; chi phí thực tế cần được điều chỉnh theo yêu cầu tiến độ và phương án thi công cụ thể của công trình.

tien do gap gap gia thi cong phan tho se cao hon thong thuong
Tiến độ gấp gáp, giá thi công phần thô sẽ cao hơn thông thường

4.4 Điều khoản giá cần làm rõ trong hợp đồng

 

Đơn giá xây thô chỉ có giá trị áp dụng khi các điều khoản giá trong hợp đồng được quy định rõ ràng. Nếu thiếu các ràng buộc cụ thể, đơn giá mét vuông dễ mất tính kiểm soát và phát sinh chi phí trong quá trình thi công.

 

  • Phạm vi áp dụng đơn giá: Cần xác định rõ các hạng mục được và không được tính trong đơn giá phần thô theo m².
  • Cơ chế điều chỉnh khi phát sinh: Hợp đồng phải nêu rõ cách xử lý chi phí khi thay đổi thiết kế, điều kiện thi công hoặc biện pháp kỹ thuật.
  • Điều khoản biến động vật liệu: Cần quy định ngưỡng và phương pháp điều chỉnh giá khi chi phí vật liệu thay đổi trong quá trình thi công.
  • Cách tính hạng mục ngoài đơn giá: Các công việc không thể tính theo m² cần được bóc tách và thanh toán riêng.

 

5. Checklist cần kiểm tra trước khi chốt giá xây dựng phần thô

 

Trước khi chốt đơn giá xây dựng phần thô, việc rà soát đầy đủ các thông tin kỹ thuật và điều kiện thi công là yếu tố quyết định độ chính xác của báo giá. Checklist dưới đây giúp hạn chế sai lệch dự toán, tránh phát sinh chi phí và đảm bảo đơn giá theo m² được áp dụng đúng phạm vi & thanh toán trong hợp đồng xây nhà.

checklist can nam truoc khi chot gia xay dung phan tho
Checklist cần nắm trước khi chốt giá xây dựng phần thô

5.1 Thông tin cần chuẩn bị để nhận báo giá chính xác

 

Báo giá xây dựng phần thô chỉ có giá trị khi được lập dựa trên các thông tin đầu vào đầy đủ và rõ ràng. Trước khi yêu cầu báo giá, cần chuẩn bị:

 

  • Hồ sơ thiết kế cơ sở hoặc bản vẽ xin phép xây dựng
  • Tổng diện tích xây dựng quy đổi và số tầng
  • Thông tin sơ bộ về điều kiện nền đất và mặt bằng thi công
  • Yêu cầu về tiến độ dự kiến
  • Phạm vi công việc phần thô mong muốn (bao gồm hoặc loại trừ hạng mục nào)

 

Việc cung cấp thiếu hoặc sai thông tin ở giai đoạn này là nguyên nhân phổ biến khiến đơn giá theo m² không phản ánh đúng chi phí thực tế.

 

5.2 Câu hỏi bắt buộc phải hỏi nhà thầu xây thô

 

Để đánh giá mức độ phù hợp của đơn giá phần thô, cần làm rõ các câu hỏi trọng tâm sau:

 

  • Đơn giá theo m² đang áp dụng cho điều kiện thi công nào?
  • Các hạng mục nào đã được bao gồm trong đơn giá, hạng mục nào tính riêng?
  • Trường hợp phát sinh do thay đổi thiết kế hoặc điều kiện thi công sẽ điều chỉnh giá ra sao?
  • Đơn giá có áp dụng cố định trong suốt quá trình thi công hay không?
  • Cách xử lý khi giá vật liệu biến động là gì?

 

Những câu hỏi này giúp làm rõ phạm vi áp dụng đơn giá và hạn chế rủi ro phát sinh chi phí ngoài dự toán.

 

5.3 Mốc nghiệm thu ảnh hưởng đến chi phí phần thô

 

Các mốc nghiệm thu trong thi công phần thô có tác động trực tiếp đến tiến độ thanh toán và kiểm soát chi phí. Cần xác định rõ:

 

  • Các giai đoạn nghiệm thu chính của phần thô
  • Khối lượng công việc tương ứng với từng mốc nghiệm thu
  • Điều kiện nghiệm thu đạt hoặc không đạt
  • Cách xử lý chi phí khi phải sửa chữa hoặc làm lại hạng mục

 

Việc quy định mốc nghiệm thu rõ ràng giúp hạn chế tranh chấp chi phí và đảm bảo đơn giá phần thô được thanh toán đúng theo khối lượng thực tế.

 

5.4 Cách kiểm soát chi phí trong quá trình thi công

cach kiem soat chi phi trong qua trinh thi cong phan tho
Cách kiểm soát chi phí trong quá trình thi công phần thô

Ngay cả khi đã chốt đơn giá phù hợp, chi phí phần thô vẫn cần được theo dõi xuyên suốt quá trình thi công. Một số nguyên tắc kiểm soát hiệu quả gồm:

 

  • Đối chiếu khối lượng thi công thực tế với phạm vi hợp đồng
  • Kiểm soát các thay đổi thiết kế phát sinh
  • Theo dõi tiến độ và biện pháp thi công so với cam kết ban đầu
  • Ghi nhận và xác nhận chi phí phát sinh theo từng giai đoạn

 

Việc kiểm soát chi phí chủ động giúp đơn giá xây dựng phần thô theo m² giữ đúng vai trò tham chiếu và hạn chế vượt ngân sách ngoài kế hoạch.

 

6. FAQ về giá xây dựng phần thô 2026

 

Giá xây dựng phần thô năm 2026 là chủ đề khiến nhiều gia chủ băn khoăn không chỉ vì biến động vật tư, mà còn do cách tính chi phí giữa các đơn vị thi công không giống nhau. Trong quá trình tư vấn thực tế, chúng tôi nhận thấy người chuẩn bị xây nhà thường gặp khó khăn khi xác định đơn giá tính theo m² hay theo gói, phần thô có bao gồm móng hay không, và vì sao cùng diện tích nhưng báo giá lại chênh lệch đáng kể.

 

Để giúp bạn hình dung rõ hơn trước khi lập ngân sách và làm việc với nhà thầu, dưới đây là những câu hỏi thường gặp nhất về giá xây dựng phần thô 2026.

 

 

Tính đơn giá theo m² là cách nhanh nhất để bạn dự toán ngân sách tổng thể trong giai đoạn chuẩn bị. Tuy nhiên, khi chính thức ký hợp đồng thi công, Hometalk khuyên bạn nên yêu cầu bảng bóc tách khối lượng (BOQ) để minh bạch hóa từng chủng loại vật liệu và khối lượng thực tế, tránh rủi ro tranh cãi về sau.

 

 

Thông thường, đơn giá xây thô cơ bản chưa bao gồm phần móng vì tính chất địa chất mỗi công trình hoàn toàn khác nhau. Tại Hometalk, chi phí móng sẽ được tính dựa trên hệ số quy đổi (từ 50% diện tích sàn trệt trở lên) hoặc bóc tách riêng theo phương án móng băng, móng đơn hay móng cọc sau khi khảo sát thực tế.

 

 

Sự chênh lệch này đến từ mật độ kết cấu thép, cường độ bê tông và độ phức tạp trong khâu tạo hình kiến trúc. Biệt thự thường có nhiều hệ dầm console vượt nhịp và khối lượng tường xây trang trí lớn hơn nhiều so với nhà phố hiện đại, dẫn đến định mức nhân công và vật tư đều tăng cao.

 

 

Chắc chắn là có. Với các hẻm nhỏ dưới 2m, xe tải lớn không thể tiếp cận, buộc chúng tôi phải sử dụng các phương tiện tăng bo nhỏ lẻ và huy động nhân công vận chuyển thủ công. Chi phí này thường làm đơn giá xây dựng phần thô nhích thêm khoảng 5% – 15% tùy vào khoảng cách từ đường lớn đến công trình.

 

 

Bạn hoàn toàn có thể tự ước tính bằng cách lấy tổng diện tích quy đổi (đã nhân hệ số móng, mái) nhân với đơn giá thị trường. Cách làm này mang lại độ chính xác khoảng 90%, giúp bạn chủ động định vị phân khúc nhà thầu phù hợp trước khi bắt đầu khảo sát chốt giá chính thức.

 

 

Bạn nên thực hiện việc này ngay khi đã có giấy phép xây dựng và hồ sơ thiết kế kiến trúc hoàn thiện. Đây là lúc mọi dữ liệu về quy mô và vị trí đã rõ ràng, giúp nhà thầu như Hometalk đưa ra được bản dự toán chính xác nhất, tránh các sai số không đáng có về diện tích xây dựng thực tế.

 

7. Kết luận

 

Khi tìm hiểu về giá xây dựng phần thô, con số theo mét vuông chỉ phản ánh một phần rất nhỏ của bài toán chi phí. Điều quan trọng hơn nằm ở chất lượng khung kết cấu – nền móng, cột, dầm, sàn – những hạng mục quyết định độ an toàn và tuổi thọ công trình nhưng gần như không thể can thiệp sau khi nhà đã hoàn thiện.

 

Sự chênh lệch giá xây dựng phần thô giữa các bảng báo giá thường xuất phát từ những yếu tố ít khi được thể hiện rõ ràng, như điều kiện thi công hẻm nhỏ, đặc điểm địa chất khu vực hay chủng loại vật tư sử dụng. Nếu những yếu tố này không được bóc tách và đánh giá ngay từ đầu, rủi ro phát sinh chi phí trong quá trình thi công là rất lớn.

 

Muốn xác định đúng giá xây dựng phần thô cho công trình của mình, bạn nên bắt đầu từ khảo sát thực tế và lập dự toán chi tiết theo hiện trạng đất và bản vẽ thiết kế. Đội ngũ kỹ sư Hometalk sẵn sàng hỗ trợ bạn rà soát hồ sơ và đề xuất phương án thi công tối ưu, minh bạch ngay từ giai đoạn chuẩn bị. Tìm hiểu về Hometalk tại đây.

Avatar of Nội Thất & Xây Dựng Hometalk
Nội Thất & Xây Dựng Hometalk

Hometalk là thương hiệu chuyên sâu trong lĩnh vực thiết kế thi công nội thất, kiến trúc và xây nhà trọn gói. Thành lập từ năm 2020, Hometalk đã đồng hành cùng hàng trăm gia chủ và doanh nghiệp trên hành trình kiến tạo không gian sống và làm việc lý tưởng.

Với đội ngũ kiến trúc sư và kỹ sư nhiều năm kinh nghiệm, Hometalk mang đến giải pháp thiết kế độc đáo, phù hợp với gu thẩm mỹ cá nhân và tối ưu công năng sử dụng. Chúng tôi cam kết lấy chất lượng thi công và sự hài lòng của khách hàng làm tiêu chí hàng đầu.

Các nội dung được xuất bản bởi Hometalk luôn phản ánh triết lý thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật và góc nhìn thực tiễn từ kinh nghiệm triển khai dự án thực tế – đảm bảo tính chuyên môn và độ tin cậy cao.